GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ want

The Word Family of "want"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ want có ba dạng: *want* (động từ và danh từ) cùng *wanted* (tính từ) — đủ để diễn đạt nhu cầu, mong muốn và trạng thái tìm kiếm trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
want
/wɒnt/
muốn, mong muốn
Danh từ
want
/wɒnt/
sự thiếu thốn; mong muốn, nhu cầu
Tính từ
wanted
/ˈwɒntɪd/
bị truy nã; được tìm kiếm, được mong đợi
2

Sơ đồ họ từ

want
Động từwantgốc
Danh từwantgốc
Tính từwanted+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từwant/wɒnt/

muốn, mong muốn

Stative verb — không dùng thì tiếp diễn. Theo sau bởi to-infinitive (want to do) hoặc tân ngữ + to-infinitive (want someone to do). Phân biệt với need: want là mong muốn, need là cần thiết.

I want to travel to Japan next year.

Năm tới tôi muốn đi du lịch Nhật Bản.

Danh từwant/wɒnt/

sự thiếu thốn; mong muốn, nhu cầu

Hơi trang trọng khi dùng làm danh từ. Cụm for want of (vì thiếu) phổ biến hơn. Số nhiều wants chỉ những điều mong muốn: needs and wants (nhu cầu và mong muốn).

The project failed for want of funding.

Dự án thất bại vì thiếu kinh phí.

Tính từwanted/ˈwɒntɪd/

bị truy nã; được tìm kiếm, được mong đợi

Hai nghĩa chính: bị cảnh sát truy nã (a wanted criminal) và cảm thấy được mong đợi/có giá trị (feel wanted). Cũng dùng trong tin tuyển dụng: Wanted: experienced teacher.

He is wanted by the police for robbery.

Anh ta đang bị cảnh sát truy nã vì tội cướp.

4

Cụm từ thường gặp

want to do sth
muốn làm gì
want someone to do sth
muốn ai làm gì
needs and wants
nhu cầu và mong muốn
a wanted criminal
tên tội phạm bị truy nã
for want of sth
vì thiếu cái gì
feel wanted
cảm thấy được cần đến / được trân trọng
5

Lỗi thường gặp

I am wanting a coffee.I want a coffee.

Want là stative verb — không dùng thì tiếp diễn để diễn đạt mong muốn.

She wants that I help her.She wants me to help her.

Sau want + tân ngữ chỉ người → to-infinitive (wants me to help), không dùng that-clause.

He want to go.He wants to go.

Ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn → thêm -s (wants).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS