Họ từ want
The Word Family of "want"
Gốc từ want có ba dạng: *want* (động từ và danh từ) cùng *wanted* (tính từ) — đủ để diễn đạt nhu cầu, mong muốn và trạng thái tìm kiếm trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | want /wɒnt/ | muốn, mong muốn | |
| Danh từ | want /wɒnt/ | sự thiếu thốn; mong muốn, nhu cầu | |
| Tính từ | wanted /ˈwɒntɪd/ | bị truy nã; được tìm kiếm, được mong đợi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
muốn, mong muốn
Stative verb — không dùng thì tiếp diễn. Theo sau bởi to-infinitive (want to do) hoặc tân ngữ + to-infinitive (want someone to do). Phân biệt với need: want là mong muốn, need là cần thiết.
I want to travel to Japan next year.
Năm tới tôi muốn đi du lịch Nhật Bản.
sự thiếu thốn; mong muốn, nhu cầu
Hơi trang trọng khi dùng làm danh từ. Cụm for want of (vì thiếu) phổ biến hơn. Số nhiều wants chỉ những điều mong muốn: needs and wants (nhu cầu và mong muốn).
The project failed for want of funding.
Dự án thất bại vì thiếu kinh phí.
bị truy nã; được tìm kiếm, được mong đợi
Hai nghĩa chính: bị cảnh sát truy nã (a wanted criminal) và cảm thấy được mong đợi/có giá trị (feel wanted). Cũng dùng trong tin tuyển dụng: Wanted: experienced teacher.
He is wanted by the police for robbery.
Anh ta đang bị cảnh sát truy nã vì tội cướp.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Want là stative verb — không dùng thì tiếp diễn để diễn đạt mong muốn.
Sau want + tân ngữ chỉ người → to-infinitive (wants me to help), không dùng that-clause.
Ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn → thêm -s (wants).
