Họ từ walk
The Word Family of "walk"
Từ gốc walk dùng chung hình thức cho cả động từ và danh từ, ngoài ra còn có danh từ phái sinh *walker* — hiểu cả ba dạng và các cụm từ thường gặp giúp bạn nói về việc đi bộ tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | walk /wɔːk/ | đi bộ, đi dạo, dắt (chó đi dạo) | |
| Danh từ | walk /wɔːk/ | chuyến đi bộ, bước đi; lối đi dành cho người đi bộ | |
| Danh từ | walker /ˈwɔːkə/ | người đi bộ; khung tập đi (cho người cao tuổi hoặc trẻ em) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đi bộ, đi dạo, dắt (chó đi dạo)
Chia theo quy tắc: *walks, walked, walking*. Có thể ngoại động từ: *walk the dog* (dắt chó). Phân biệt với *go for a walk* (đi dạo) — đây là cụm danh từ.
I walk to school every morning.
Tôi đi bộ đến trường mỗi buổi sáng.
chuyến đi bộ, bước đi; lối đi dành cho người đi bộ
Đếm được: *go for a walk* (đi dạo), *a ten-minute walk* (mười phút đi bộ). Cũng chỉ lối đi trong công viên hoặc khuôn viên: *a tree-lined walk*.
Let's go for a walk in the park.
Chúng ta hãy đi dạo trong công viên nhé.
người đi bộ; khung tập đi (cho người cao tuổi hoặc trẻ em)
Đếm được; chỉ người thường xuyên đi bộ hoặc thiết bị hỗ trợ di chuyển. Thường gặp trong: *dog walker* (người dắt chó thuê), *baby walker* (xe tập đi).
The coastal path is popular with walkers.
Con đường ven biển rất được người đi bộ yêu thích.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cụm từ đúng là *go for a walk*, không bỏ giới từ *for* và mạo từ *a*.
*Walk* không dùng như *bring/give* theo nghĩa trao tặng; dùng *walk over* để chỉ đến gần.
Để chỉ người đi bộ → dùng danh từ *walker* (+ -er), không dùng *walk*.
