Họ từ voracious
The Word Family of "voracious"
Một gốc từ, 3 dạng: voracious (tính từ), voracity (danh từ), voraciously (trạng từ). Hiểu rõ nghĩa, cách dùng và phát âm của từng dạng qua ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | voracious /vəˈreɪʃəs/ | phàm ăn, ham muốn mãnh liệt | |
| Danh từ | voracity /vəˈræsəti/ | tính phàm ăn, sự ham muốn mãnh liệt | |
| Trạng từ | voraciously /vəˈreɪʃəsli/ | một cách phàm ăn, mãnh liệt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phàm ăn, ham muốn mãnh liệt
mô tả ai đó ăn rất nhiều, hoặc ham thích điều gì đó một cách mãnh liệt (voracious reader).
He is a voracious reader who finishes a book a day.
Anh ấy là người đọc sách ham mê, mỗi ngày đọc xong một cuốn.
tính phàm ăn, sự ham muốn mãnh liệt
danh từ trang trọng, ít dùng, chỉ mức độ thèm khát hoặc ham muốn mãnh liệt.
The voracity of the shark was terrifying.
Tính phàm ăn của con cá mập thật đáng sợ.
một cách phàm ăn, mãnh liệt
bổ nghĩa cho hành động ăn hoặc theo đuổi điều gì đó một cách mãnh liệt.
She read voraciously as a child.
Cô ấy đọc sách một cách say mê khi còn nhỏ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của voracious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ để bổ nghĩa → dùng tính từ (voracious), không dùng danh từ (voracity).
Bổ nghĩa cho động từ (reads) → dùng trạng từ (voraciously).
Người học hay quên nghĩa bóng của voracious, chỉ nhớ nghĩa đen 'phàm ăn'.

