GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ vivacious

The Word Family of "vivacious"

Tính từ vivacious (vui tươi, hoạt bát, đầy sức sống) có danh từ vivacity và trạng từ vivaciously. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng ba dạng từ này.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từvivacity
Động từ
Tính từvivacious
Trạng từvivaciously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
vivacious
/vɪˈveɪʃəs/
vui tươi, hoạt bát, đầy sức sống
Danh từ
vivacity
/vɪˈvæsəti/
sự hoạt bát, vẻ tươi vui, tràn đầy sức sống
Trạng từ
vivaciously
/vɪˈveɪʃəsli/
một cách vui tươi, hoạt bát
2

Sơ đồ họ từ

vivacious
Tính từvivaciousgốc
Danh từvivacity+ -ity
Trạng từvivaciously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từvivacious/vɪˈveɪʃəs/

vui tươi, hoạt bát, đầy sức sống

mô tả người (đặc biệt phụ nữ) có tính cách sôi nổi, tràn đầy năng lượng và sự tươi vui; mang sắc thái tích cực.

She has a vivacious personality that lights up any room.

Cô ấy có tính cách vui tươi, hoạt bát khiến bất cứ căn phòng nào cũng trở nên sống động.

Danh từvivacity/vɪˈvæsəti/

sự hoạt bát, vẻ tươi vui, tràn đầy sức sống

danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ phẩm chất sôi nổi, tràn đầy năng lượng của một người.

Her vivacity made her the centre of every party.

Sự hoạt bát của cô ấy khiến cô luôn là trung tâm của mọi bữa tiệc.

Trạng từvivaciously/vɪˈveɪʃəsli/

một cách vui tươi, hoạt bát

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động hoặc nói chuyện với sự sôi nổi, tràn đầy năng lượng.

She greeted the guests vivaciously at the door.

Cô ấy chào đón khách một cách vui tươi, hoạt bát ngay tại cửa.

4

Cụm từ thường gặp

a vivacious personality
một tính cách vui tươi, hoạt bát
vivacious charm
sức hút hoạt bát, tràn đầy sức sống
full of vivacity
tràn đầy sự hoạt bát, tươi vui
speak vivaciously
nói chuyện một cách sôi nổi, hoạt bát
a vivacious young woman
một cô gái trẻ vui tươi, hoạt bát
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của vivacious trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She danced vivacious at the party.She danced vivaciously at the party.

Bổ nghĩa cho động từ (danced) → cần trạng từ vivaciously, không dùng tính từ.

Her vivacious impressed everyone.Her vivacity impressed everyone.

Làm chủ ngữ cần danh từ (vivacity), không dùng tính từ vivacious.

He is vivacious about the accident.He is anxious about the accident.

Vivacious nghĩa là "vui tươi, hoạt bát", không phải "lo lắng" (anxious) — dễ nhầm nghĩa do âm gần giống "vivid".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#vivacious#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS