Họ từ vivacious
The Word Family of "vivacious"
Tính từ vivacious (vui tươi, hoạt bát, đầy sức sống) có danh từ vivacity và trạng từ vivaciously. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng ba dạng từ này.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | vivacious /vɪˈveɪʃəs/ | vui tươi, hoạt bát, đầy sức sống | |
| Danh từ | vivacity /vɪˈvæsəti/ | sự hoạt bát, vẻ tươi vui, tràn đầy sức sống | |
| Trạng từ | vivaciously /vɪˈveɪʃəsli/ | một cách vui tươi, hoạt bát |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vui tươi, hoạt bát, đầy sức sống
mô tả người (đặc biệt phụ nữ) có tính cách sôi nổi, tràn đầy năng lượng và sự tươi vui; mang sắc thái tích cực.
She has a vivacious personality that lights up any room.
Cô ấy có tính cách vui tươi, hoạt bát khiến bất cứ căn phòng nào cũng trở nên sống động.
sự hoạt bát, vẻ tươi vui, tràn đầy sức sống
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ phẩm chất sôi nổi, tràn đầy năng lượng của một người.
Her vivacity made her the centre of every party.
Sự hoạt bát của cô ấy khiến cô luôn là trung tâm của mọi bữa tiệc.
một cách vui tươi, hoạt bát
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động hoặc nói chuyện với sự sôi nổi, tràn đầy năng lượng.
She greeted the guests vivaciously at the door.
Cô ấy chào đón khách một cách vui tươi, hoạt bát ngay tại cửa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của vivacious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (danced) → cần trạng từ vivaciously, không dùng tính từ.
Làm chủ ngữ cần danh từ (vivacity), không dùng tính từ vivacious.
Vivacious nghĩa là "vui tươi, hoạt bát", không phải "lo lắng" (anxious) — dễ nhầm nghĩa do âm gần giống "vivid".

