GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ vituperate

The Word Family of "vituperate"

Động từ vituperate (mắng nhiếc thậm tệ) có danh từ vituperation, tính từ vituperative và trạng từ vituperatively. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng bốn dạng từ trang trọng này.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từvituperation
Động từvituperate
Tính từvituperative
Trạng từvituperatively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
vituperate
/vɪˈtjuːpəreɪt/
mắng nhiếc, chửi rủa thậm tệ
Danh từ
vituperation
/vɪˌtjuːpəˈreɪʃn/
sự mắng nhiếc, lời chửi rủa gay gắt
Tính từ
vituperative
/vɪˈtjuːpərətɪv/
(mang tính) mắng nhiếc, chửi rủa gay gắt
Trạng từ
vituperatively
/vɪˈtjuːpərətɪvli/
một cách gay gắt, mắng nhiếc
2

Sơ đồ họ từ

vituperate
Động từvituperategốc
Danh từvituperation+ -ion
Tính từvituperative+ -ive
Trạng từvituperatively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từvituperate/vɪˈtjuːpəreɪt/

mắng nhiếc, chửi rủa thậm tệ

động từ trang trọng, ít dùng trong văn nói; thường đi với against/about hoặc có tân ngữ trực tiếp.

The critic vituperated against the government's new policy.

Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt chính sách mới của chính phủ.

Danh từvituperation/vɪˌtjuːpəˈreɪʃn/

sự mắng nhiếc, lời chửi rủa gay gắt

danh từ không đếm được, chỉ hành động hoặc lời lẽ chỉ trích cay nghiệt, đầy giận dữ.

The speech was full of vituperation against his rivals.

Bài phát biểu chứa đầy những lời chỉ trích cay nghiệt nhắm vào các đối thủ của ông.

Tính từvituperative/vɪˈtjuːpərətɪv/

(mang tính) mắng nhiếc, chửi rủa gay gắt

mô tả lời nói, bài viết hoặc thái độ đầy giận dữ và chỉ trích cay độc.

She wrote a vituperative letter to the editor.

Cô ấy viết một bức thư đầy giận dữ, chỉ trích gay gắt gửi cho ban biên tập.

Trạng từvituperatively/vɪˈtjuːpərətɪvli/

một cách gay gắt, mắng nhiếc

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động chỉ trích hoặc phản ứng đầy giận dữ.

He responded vituperatively to the criticism.

Anh ta phản ứng đầy giận dữ trước những lời chỉ trích.

4

Cụm từ thường gặp

vituperate against sb
mắng nhiếc, chỉ trích gay gắt ai đó
a stream of vituperation
một tràng chửi rủa, chỉ trích
vituperative attack
cuộc tấn công (bằng lời) đầy cay nghiệt
respond vituperatively
phản ứng gay gắt, đầy giận dữ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của vituperate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He vituperated her yesterday for the mistake.He vituperated against her yesterday for the mistake.

Vituperate thường đi với giới từ against khi chỉ đích chỉ trích, dù đôi khi cũng dùng như ngoại động từ trực tiếp — cần chú ý ngữ cảnh trang trọng.

The article was full of vituperative.The article was full of vituperation.

Sau "full of" cần danh từ (vituperation), không dùng tính từ (vituperative).

He spoke vituperative about his rival.He spoke vituperatively about his rival.

Bổ nghĩa cho động từ (spoke) → cần trạng từ vituperatively.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#vituperate#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS