Họ từ vituperate
The Word Family of "vituperate"
Động từ vituperate (mắng nhiếc thậm tệ) có danh từ vituperation, tính từ vituperative và trạng từ vituperatively. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng bốn dạng từ trang trọng này.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | vituperate /vɪˈtjuːpəreɪt/ | mắng nhiếc, chửi rủa thậm tệ | |
| Danh từ | vituperation /vɪˌtjuːpəˈreɪʃn/ | sự mắng nhiếc, lời chửi rủa gay gắt | |
| Tính từ | vituperative /vɪˈtjuːpərətɪv/ | (mang tính) mắng nhiếc, chửi rủa gay gắt | |
| Trạng từ | vituperatively /vɪˈtjuːpərətɪvli/ | một cách gay gắt, mắng nhiếc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mắng nhiếc, chửi rủa thậm tệ
động từ trang trọng, ít dùng trong văn nói; thường đi với against/about hoặc có tân ngữ trực tiếp.
The critic vituperated against the government's new policy.
Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt chính sách mới của chính phủ.
sự mắng nhiếc, lời chửi rủa gay gắt
danh từ không đếm được, chỉ hành động hoặc lời lẽ chỉ trích cay nghiệt, đầy giận dữ.
The speech was full of vituperation against his rivals.
Bài phát biểu chứa đầy những lời chỉ trích cay nghiệt nhắm vào các đối thủ của ông.
(mang tính) mắng nhiếc, chửi rủa gay gắt
mô tả lời nói, bài viết hoặc thái độ đầy giận dữ và chỉ trích cay độc.
She wrote a vituperative letter to the editor.
Cô ấy viết một bức thư đầy giận dữ, chỉ trích gay gắt gửi cho ban biên tập.
một cách gay gắt, mắng nhiếc
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động chỉ trích hoặc phản ứng đầy giận dữ.
He responded vituperatively to the criticism.
Anh ta phản ứng đầy giận dữ trước những lời chỉ trích.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của vituperate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Vituperate thường đi với giới từ against khi chỉ đích chỉ trích, dù đôi khi cũng dùng như ngoại động từ trực tiếp — cần chú ý ngữ cảnh trang trọng.
Sau "full of" cần danh từ (vituperation), không dùng tính từ (vituperative).
Bổ nghĩa cho động từ (spoke) → cần trạng từ vituperatively.

