GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ vitiate

The Word Family of "vitiate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ vitiate ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp trong văn phong học thuật, pháp lý.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từvitiation
Động từvitiate
Tính từvitiated
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
vitiate
/ˈvɪʃieɪt/
làm hỏng, làm suy yếu, làm mất hiệu lực
Danh từ
vitiation
/ˌvɪʃiˈeɪʃn/
sự làm hỏng, sự vô hiệu hóa
Tính từ
vitiated
/ˈvɪʃieɪtɪd/
bị làm hỏng, bị suy yếu, mất hiệu lực
2

Sơ đồ họ từ

vitiate
Động từvitiategốc
Danh từvitiation+ -ion
Tính từvitiated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từvitiate/ˈvɪʃieɪt/

làm hỏng, làm suy yếu, làm mất hiệu lực

động từ trang trọng, thường dùng trong văn bản học thuật hoặc pháp lý để chỉ việc làm giảm giá trị, chất lượng hoặc hiệu lực pháp lý của điều gì.

Fraud vitiates a contract.

Gian lận làm mất hiệu lực của một hợp đồng.

Danh từvitiation/ˌvɪʃiˈeɪʃn/

sự làm hỏng, sự vô hiệu hóa

danh từ trừu tượng, không đếm được, chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc pháp lý, ít dùng trong văn nói hàng ngày.

The vitiation of the agreement was caused by misrepresentation.

Sự vô hiệu hóa của thỏa thuận này là do việc trình bày sai sự thật.

Tính từvitiated/ˈvɪʃieɪtɪd/

bị làm hỏng, bị suy yếu, mất hiệu lực

dạng phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả trạng thái của thứ đã bị làm hỏng hoặc suy giảm chất lượng.

The vitiated air in the closed room made everyone drowsy.

Không khí ô nhiễm trong căn phòng kín khiến mọi người buồn ngủ.

4

Cụm từ thường gặp

vitiate a contract
làm mất hiệu lực hợp đồng
vitiate consent
làm mất giá trị sự đồng ý
vitiate the atmosphere
làm ô nhiễm bầu không khí
a vitiated judgment
một phán quyết bị vô hiệu hóa
the vitiation of a treaty
sự vô hiệu hóa một hiệp ước
seriously vitiated
bị làm hỏng nghiêm trọng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của vitiate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He vitiated to the contract.He vitiated the contract.

vitiate là ngoại động từ, theo sau trực tiếp tân ngữ, không cần giới từ 'to'.

The air was very vitiate.The air was vitiated.

Sau to be để mô tả trạng thái → dùng tính từ vitiated, không dùng nguyên mẫu động từ.

The vitiate of the deal caused problems.The vitiation of the deal caused problems.

Cần danh từ vitiation, không dùng động từ vitiate làm chủ ngữ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#vitiate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS