Họ từ visit
The Word Family of "visit"
Gốc từ visit tồn tại ở cả dạng động từ, danh từ và tạo ra *visitor* (khách thăm). Hiểu rõ các dạng này giúp bạn nói về các chuyến thăm và du lịch một cách chính xác.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | visit /ˈvɪzɪt/ | thăm, ghé thăm; tham quan | |
| Danh từ | visit /ˈvɪzɪt/ | chuyến thăm, lần ghé thăm | |
| Danh từ | visitor /ˈvɪzɪtə/ | khách thăm; du khách |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thăm, ghé thăm; tham quan
dùng với người (visit sb) hoặc địa điểm (visit a museum). Không dùng giới từ to sau visit — đây là lỗi phổ biến của người học tiếng Việt.
We visited the art gallery on Saturday afternoon.
Chúng tôi đã tham quan phòng trưng bày nghệ thuật vào chiều thứ Bảy.
chuyến thăm, lần ghé thăm
đếm được; thường đi với pay a visit to sb (đến thăm ai) hoặc on a visit to (trong chuyến thăm đến).
This is my first visit to this city.
Đây là lần đầu tiên tôi đến thành phố này.
khách thăm; du khách
chỉ người đến thăm một nơi hoặc một người; có thể là khách cá nhân hay du khách đến điểm tham quan.
The museum receives thousands of visitors every month.
Bảo tàng đón hàng nghìn du khách mỗi tháng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
visit là ngoại động từ — không dùng to trước tân ngữ địa điểm: visit Paris (không phải visit to Paris).
Tương tự: không dùng to sau visit khi tân ngữ là người.
many đi với danh từ số nhiều đếm được: visitors (thêm -s).
