GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ visceral

The Word Family of "visceral"

Một gốc từ, ba dạng: tính từ visceral (bản năng, sâu sắc), danh từ viscera (nội tạng) và trạng từ viscerally — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từviscera
Động từ
Tính từvisceral
Trạng từviscerally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
visceral
/ˈvɪsərəl/
thuộc về bản năng, sâu sắc, thấm thía
Danh từ
viscera
/ˈvɪsərə/
nội tạng (các cơ quan trong khoang bụng, ngực)
Trạng từ
viscerally
/ˈvɪsərəli/
một cách bản năng, sâu sắc
2

Sơ đồ họ từ

visceral
Tính từvisceralgốc
Danh từvisceragốc
Trạng từviscerally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từvisceral/ˈvɪsərəl/

thuộc về bản năng, sâu sắc, thấm thía

mô tả cảm xúc hoặc phản ứng mạnh mẽ, bản năng, xuất phát từ trực giác chứ không phải lý trí.

She felt a visceral fear when she saw the snake.

Cô ấy cảm thấy nỗi sợ bản năng khi nhìn thấy con rắn.

Danh từviscera/ˈvɪsərə/

nội tạng (các cơ quan trong khoang bụng, ngực)

là gốc từ Latin gốc của visceral, chỉ các cơ quan nội tạng bên trong cơ thể.

The surgeon carefully examined the viscera.

Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra cẩn thận các nội tạng.

Trạng từviscerally/ˈvɪsərəli/

một cách bản năng, sâu sắc

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách cảm nhận hoặc phản ứng mạnh mẽ, xuất phát từ bản năng.

The audience reacted viscerally to the film's violence.

Khán giả phản ứng một cách bản năng trước cảnh bạo lực trong phim.

4

Cụm từ thường gặp

a visceral reaction
phản ứng bản năng
visceral fear
nỗi sợ hãi thấm thía
react viscerally
phản ứng một cách bản năng
visceral hatred
sự căm ghét sâu sắc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của visceral trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I have a visceral to this idea.I have a visceral reaction to this idea.

Visceral là tính từ, cần đi kèm danh từ (reaction, fear...), không đứng một mình làm danh từ.

She reacted visceral.She reacted viscerally.

Bổ nghĩa cho động từ reacted → cần trạng từ viscerally, không dùng tính từ visceral.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#visceral#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS