Họ từ visceral
The Word Family of "visceral"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ visceral (bản năng, sâu sắc), danh từ viscera (nội tạng) và trạng từ viscerally — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | visceral /ˈvɪsərəl/ | thuộc về bản năng, sâu sắc, thấm thía | |
| Danh từ | viscera /ˈvɪsərə/ | nội tạng (các cơ quan trong khoang bụng, ngực) | |
| Trạng từ | viscerally /ˈvɪsərəli/ | một cách bản năng, sâu sắc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuộc về bản năng, sâu sắc, thấm thía
mô tả cảm xúc hoặc phản ứng mạnh mẽ, bản năng, xuất phát từ trực giác chứ không phải lý trí.
She felt a visceral fear when she saw the snake.
Cô ấy cảm thấy nỗi sợ bản năng khi nhìn thấy con rắn.
nội tạng (các cơ quan trong khoang bụng, ngực)
là gốc từ Latin gốc của visceral, chỉ các cơ quan nội tạng bên trong cơ thể.
The surgeon carefully examined the viscera.
Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra cẩn thận các nội tạng.
một cách bản năng, sâu sắc
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách cảm nhận hoặc phản ứng mạnh mẽ, xuất phát từ bản năng.
The audience reacted viscerally to the film's violence.
Khán giả phản ứng một cách bản năng trước cảnh bạo lực trong phim.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của visceral trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Visceral là tính từ, cần đi kèm danh từ (reaction, fear...), không đứng một mình làm danh từ.
Bổ nghĩa cho động từ reacted → cần trạng từ viscerally, không dùng tính từ visceral.

