Họ từ virulent
The Word Family of "virulent"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ virulent (độc hại), danh từ virulence và trạng từ virulently — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | virulent /ˈvɪrələnt/ | độc hại, dễ lây lan mạnh; hoặc gay gắt, cay độc | |
| Danh từ | virulence /ˈvɪrələns/ | tính độc hại, mức độ lây lan mạnh; sự gay gắt | |
| Trạng từ | virulently /ˈvɪrələntli/ | một cách độc hại, gay gắt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
độc hại, dễ lây lan mạnh; hoặc gay gắt, cay độc
mô tả bệnh/vi-rút có khả năng gây hại mạnh và lây lan nhanh, hoặc lời nói/thái độ mang tính thù địch, cay độc.
The virulent strain of the virus spread rapidly.
Chủng vi-rút độc hại này lây lan rất nhanh.
tính độc hại, mức độ lây lan mạnh; sự gay gắt
chỉ mức độ nguy hiểm, độc hại của bệnh tật, hoặc mức độ gay gắt, thù địch trong lời nói.
Scientists studied the virulence of the new bacteria.
Các nhà khoa học nghiên cứu độc tính của loại vi khuẩn mới.
một cách độc hại, gay gắt
bổ nghĩa cho động từ, mô tả mức độ cay độc, thù địch của lời nói hoặc hành động.
He virulently attacked his opponent's record.
Anh ta công kích thành tích của đối thủ một cách cay độc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của virulent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'high' cần danh từ (virulence), không dùng tính từ (virulent).
Bổ nghĩa cho động từ criticized → cần trạng từ virulently, không dùng tính từ virulent.

