GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ virulent

The Word Family of "virulent"

Một gốc từ, ba dạng: tính từ virulent (độc hại), danh từ virulence và trạng từ virulently — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từvirulence
Động từ
Tính từvirulent
Trạng từvirulently
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
virulent
/ˈvɪrələnt/
độc hại, dễ lây lan mạnh; hoặc gay gắt, cay độc
Danh từ
virulence
/ˈvɪrələns/
tính độc hại, mức độ lây lan mạnh; sự gay gắt
Trạng từ
virulently
/ˈvɪrələntli/
một cách độc hại, gay gắt
2

Sơ đồ họ từ

virulent
Tính từvirulentgốc
Danh từvirulence+ -ce
Trạng từvirulently+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từvirulent/ˈvɪrələnt/

độc hại, dễ lây lan mạnh; hoặc gay gắt, cay độc

mô tả bệnh/vi-rút có khả năng gây hại mạnh và lây lan nhanh, hoặc lời nói/thái độ mang tính thù địch, cay độc.

The virulent strain of the virus spread rapidly.

Chủng vi-rút độc hại này lây lan rất nhanh.

Danh từvirulence/ˈvɪrələns/

tính độc hại, mức độ lây lan mạnh; sự gay gắt

chỉ mức độ nguy hiểm, độc hại của bệnh tật, hoặc mức độ gay gắt, thù địch trong lời nói.

Scientists studied the virulence of the new bacteria.

Các nhà khoa học nghiên cứu độc tính của loại vi khuẩn mới.

Trạng từvirulently/ˈvɪrələntli/

một cách độc hại, gay gắt

bổ nghĩa cho động từ, mô tả mức độ cay độc, thù địch của lời nói hoặc hành động.

He virulently attacked his opponent's record.

Anh ta công kích thành tích của đối thủ một cách cay độc.

4

Cụm từ thường gặp

a virulent virus
một loại vi-rút độc hại
virulent criticism
lời chỉ trích cay độc
highly virulent
có độc tính rất cao
attack virulently
công kích một cách cay độc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của virulent trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The disease has high virulent.The disease has high virulence.

Sau 'high' cần danh từ (virulence), không dùng tính từ (virulent).

He criticized her virulent.He criticized her virulently.

Bổ nghĩa cho động từ criticized → cần trạng từ virulently, không dùng tính từ virulent.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#virulent#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS