Họ từ virtue
The Word Family of "virtue"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ virtue ở dạng danh từ, tính từ (virtuous) và trạng từ (virtuously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | virtue /ˈvɜːtʃuː/ | đức hạnh, đức tính tốt | |
| Tính từ | virtuous /ˈvɜːtʃuəs/ | đức hạnh, có đạo đức | |
| Trạng từ | virtuously /ˈvɜːtʃuəsli/ | một cách đức hạnh, đạo đức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đức hạnh, đức tính tốt
chỉ phẩm chất đạo đức tốt đẹp của một người, hoặc một đặc điểm tốt của sự vật; cụm by virtue of nghĩa là nhờ vào, do bởi.
Patience is considered a virtue.
Sự kiên nhẫn được coi là một đức tính tốt.
đức hạnh, có đạo đức
mô tả người sống theo chuẩn mực đạo đức cao, trung thực và tốt bụng.
She led a virtuous life devoted to helping others.
Cô ấy đã sống một cuộc đời đức hạnh, tận tụy giúp đỡ người khác.
một cách đức hạnh, đạo đức
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện theo chuẩn mực đạo đức tốt.
He behaved virtuously even under pressure.
Anh ấy đã cư xử một cách đức hạnh ngay cả khi bị áp lực.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của virtue trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ woman cần tính từ virtuous, không dùng danh từ virtue.
Bổ nghĩa cho động từ lived → cần trạng từ virtuously.
Sau mạo từ 'a' cần danh từ virtue, không dùng tính từ virtuous.
