Họ từ vindictive
The Word Family of "vindictive"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ vindictive (thù hằn), danh từ vindictiveness và trạng từ vindictively — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | vindictive /vɪnˈdɪktɪv/ | hay thù hằn, muốn trả thù | |
| Danh từ | vindictiveness /vɪnˈdɪktɪvnəs/ | tính thù hằn, sự trả thù | |
| Trạng từ | vindictively /vɪnˈdɪktɪvli/ | một cách thù hằn, để trả thù |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hay thù hằn, muốn trả thù
mô tả người hoặc hành động mang tính trả thù, cố ý gây hại cho người đã làm mình tổn thương.
Her vindictive ex-boss tried to ruin her career.
Người sếp cũ hay thù hằn của cô ấy đã cố phá hoại sự nghiệp của cô.
tính thù hằn, sự trả thù
chỉ bản chất thích trả thù, mang lòng oán hận của một người.
His vindictiveness surprised everyone who knew him.
Tính thù hằn của anh ta khiến những người quen biết đều ngạc nhiên.
một cách thù hằn, để trả thù
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động mang tính trả thù, ác ý.
She acted vindictively toward her former partner.
Cô ấy hành xử thù hằn với người bạn đời cũ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của vindictive trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Vindictive là tính từ, không dùng như động từ; cần dùng cụm 'take revenge on' để diễn tả hành động trả thù.
Bổ nghĩa cho động từ spoke → cần trạng từ vindictively, không dùng tính từ vindictive.

