Họ từ vilify
The Word Family of "vilify"
Một gốc từ, hai dạng: động từ vilify (bôi nhọ) và danh từ vilification (sự bôi nhọ) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | vilify /ˈvɪlɪfaɪ/ | vu khống, bôi nhọ, nói xấu | |
| Danh từ | vilification /ˌvɪlɪfɪˈkeɪʃn/ | sự vu khống, bôi nhọ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vu khống, bôi nhọ, nói xấu
diễn tả hành động công khai chỉ trích hoặc nói xấu ai đó một cách gay gắt, thường không công bằng.
The press vilified the politician after the scandal.
Báo chí đã bôi nhọ chính trị gia này sau vụ bê bối.
sự vu khống, bôi nhọ
chỉ hành động hoặc lời nói mang tính bôi nhọ, chỉ trích gay gắt nhắm vào ai đó.
He was subjected to public vilification.
Anh ta bị công chúng bôi nhọ, chỉ trích.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của vilify trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Vilify là ngoại động từ, đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ 'against'.
Sau động từ suffered cần danh từ (vilification), không dùng động từ nguyên mẫu (vilify).

