Họ từ vicissitude
The Word Family of "vicissitude"
Một gốc từ, hai dạng: danh từ vicissitude (sự thăng trầm) và tính từ vicissitudinous (đầy biến động) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | vicissitude /vɪˈsɪsɪtjuːd/ | sự thăng trầm, biến cố, đổi thay (thường dùng số nhiều) | |
| Tính từ | vicissitudinous /vɪˌsɪsɪˈtjuːdɪnəs/ | đầy biến động, thăng trầm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự thăng trầm, biến cố, đổi thay (thường dùng số nhiều)
chỉ những thay đổi bất ngờ, thăng trầm trong cuộc sống, thường mang tính khó khăn. Hay dùng ở dạng số nhiều 'vicissitudes'.
She faced the vicissitudes of life with courage.
Cô ấy đối mặt với những thăng trầm của cuộc sống bằng lòng dũng cảm.
đầy biến động, thăng trầm
từ hiếm dùng, mô tả cuộc đời hoặc giai đoạn đầy những thay đổi, thăng trầm bất ngờ.
His vicissitudinous career included both fame and ruin.
Sự nghiệp đầy thăng trầm của anh ta bao gồm cả vinh quang lẫn sụp đổ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của vicissitude trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Vicissitude thường dùng ở số nhiều (vicissitudes) khi nói về những thăng trầm liên tiếp.
Sau 'many' cần danh từ số nhiều → vicissitudes, không dùng số ít vicissitude.

