Họ từ vicarious
The Word Family of "vicarious"
Gốc từ vicarious tạo ra tính từ vicarious (gián tiếp, qua trải nghiệm người khác), trạng từ vicariously (một cách gián tiếp) và danh từ vicariousness (tính chất gián tiếp).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | vicarious /vɪˈkeəriəs/ | gián tiếp (qua trải nghiệm người khác), thay thế | |
| Trạng từ | vicariously /vɪˈkeəriəsli/ | một cách gián tiếp (qua người khác) | |
| Danh từ | vicariousness /vɪˈkeəriəsnəs/ | tính chất gián tiếp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gián tiếp (qua trải nghiệm người khác), thay thế
mô tả cảm xúc hoặc trải nghiệm có được thông qua việc chứng kiến người khác, không phải trực tiếp.
He gets vicarious pleasure from watching his son play sports.
Anh ấy có niềm vui gián tiếp khi xem con trai chơi thể thao.
một cách gián tiếp (qua người khác)
bổ nghĩa cho động từ, thường đi với live/experience vicariously through sb.
She lives vicariously through her daughter's travels.
Bà ấy sống gián tiếp qua những chuyến du lịch của con gái.
tính chất gián tiếp
danh từ trừu tượng, ít gặp, dùng trong văn viết học thuật.
Critics noted the vicariousness of the film's emotional appeal.
Các nhà phê bình nhận thấy tính chất gián tiếp trong sức hút cảm xúc của bộ phim.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của vicarious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ enjoys cần trạng từ.
Đứng trước danh từ thrill cần tính từ.

