Họ từ vertiginous
The Word Family of "vertiginous"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ vertiginous (gây chóng mặt), danh từ vertigo và trạng từ vertiginously — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | vertiginous /vɜːˈtɪdʒɪnəs/ | gây chóng mặt, choáng váng | |
| Danh từ | vertigo /ˈvɜːtɪɡəʊ/ | chứng chóng mặt, choáng váng | |
| Trạng từ | vertiginously /vɜːˈtɪdʒɪnəsli/ | một cách gây chóng mặt, choáng váng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gây chóng mặt, choáng váng
mô tả độ cao hoặc tốc độ khiến người ta cảm thấy chóng mặt, hoặc sự thay đổi quá nhanh gây choáng ngợp.
They stood at the vertiginous edge of the cliff.
Họ đứng ở mép vách đá cao chóng mặt.
chứng chóng mặt, choáng váng
chỉ cảm giác quay cuồng, mất thăng bằng, thường do độ cao hoặc bệnh lý.
She suffers from vertigo when looking down from heights.
Cô ấy bị chóng mặt khi nhìn xuống từ trên cao.
một cách gây chóng mặt, choáng váng
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, mô tả mức độ cao hoặc nhanh đến chóng mặt.
Prices rose vertiginously in just a few weeks.
Giá cả tăng chóng mặt chỉ trong vài tuần.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của vertiginous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần dùng danh từ vertigo để nói về chứng bệnh, không dùng tính từ vertiginous.
Để mô tả tính chất của tòa nhà cần tính từ/trạng từ (vertiginous/vertiginously), không dùng danh từ vertigo.

