Họ từ verisimilar
The Word Family of "verisimilar"
Hai dạng cùng gốc Latin "verus" (thật) + "similis" (giống): verisimilitude (danh từ) và verisimilar (tính từ) — cùng nói về vẻ ngoài chân thực, hợp lý như thật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | verisimilitude /ˌverɪsɪˈmɪlɪtjuːd/ | tính chân thực, vẻ hợp lý như thật | |
| Tính từ | verisimilar /ˌverɪˈsɪmɪlər/ | có vẻ đúng thực, hợp lý như thật |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tính chân thực, vẻ hợp lý như thật
danh từ phổ biến hơn tính từ verisimilar, thường dùng khi bàn về tính thuyết phục, chân thực của tác phẩm nghệ thuật, câu chuyện.
The film's attention to detail gives it great verisimilitude.
Sự chú ý đến chi tiết của bộ phim mang lại cho nó tính chân thực rất cao.
có vẻ đúng thực, hợp lý như thật
hiếm dùng hơn verisimilitude, mô tả một câu chuyện, chi tiết trông có vẻ chân thực dù có thể là hư cấu.
The novelist created a verisimilar account of wartime life.
Nhà văn đã tạo ra một câu chuyện có vẻ chân thực như thật về cuộc sống thời chiến.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của verisimilar trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
verisimilar là tính từ, không dùng làm danh từ sau much; cần dùng verisimilitude.
Sau to be/felt để mô tả tính chất → dùng tính từ verisimilar, không dùng danh từ.
