GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ verify

The Word Family of "verify"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ verify có ba dạng phổ biến: động từ *verify*, danh từ *verification* và tính từ *verifiable* — thường gặp trong học thuật, công nghệ và báo chí.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
verify
/ˈverɪfaɪ/
xác minh, kiểm tra tính chính xác
Danh từ
verification
/ˌverɪfɪˈkeɪʃn/
sự xác minh; quá trình kiểm chứng
Tính từ
verifiable
/ˈverɪfaɪəbl/
có thể kiểm chứng, có thể xác minh được
2

Sơ đồ họ từ

verify
Động từverifygốc
Danh từverification+ -ation
Tính từverifiable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từverify/ˈverɪfaɪ/

xác minh, kiểm tra tính chính xác

Dùng khi kiểm tra xem điều gì đó có đúng hoặc chính xác không. Thường đi với that-clause hoặc tân ngữ trực tiếp. Phổ biến trong công nghệ (verify identity) và nghiên cứu.

The police verified that the witness's account was accurate.

Cảnh sát đã xác minh rằng lời khai của nhân chứng là chính xác.

Danh từverification/ˌverɪfɪˈkeɪʃn/

sự xác minh; quá trình kiểm chứng

Thường không đếm được; dùng phổ biến trong công nghệ (email verification, two-step verification) và nghiên cứu khoa học.

Two-step verification adds an extra layer of security to your account.

Xác minh hai bước thêm một lớp bảo mật cho tài khoản của bạn.

Tính từverifiable/ˈverɪfaɪəbl/

có thể kiểm chứng, có thể xác minh được

Mô tả thông tin hoặc tuyên bố có thể được kiểm tra và xác nhận. Trái nghĩa: unverifiable. Thường dùng trong văn phong học thuật và báo chí.

Scientific claims must be based on verifiable evidence.

Các tuyên bố khoa học phải dựa trên bằng chứng có thể kiểm chứng được.

4

Cụm từ thường gặp

verify the information / facts
xác minh thông tin/sự thật
verify sb's identity
xác minh danh tính của ai
two-step / two-factor verification
xác minh hai bước/hai yếu tố
independently verifiable
có thể kiểm chứng một cách độc lập
fail to verify
không thể xác minh
pending verification
đang chờ xác minh
5

Lỗi thường gặp

Please verify your account is correct.Please verify that your account details are correct.

Verify thường đi với that-clause hoặc tân ngữ danh từ, không dùng trực tiếp với mệnh đề không có that.

The data was verified by verification.The data was verified by an independent body.

Dùng tác nhân thực hiện xác minh sau by, không dùng tên hành động (verification).

This claim is not verify.This claim is not verifiable.

Sau to be cần tính từ verifiable, không dùng động từ verify.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS