Họ từ verify
The Word Family of "verify"
Gốc từ verify có ba dạng phổ biến: động từ *verify*, danh từ *verification* và tính từ *verifiable* — thường gặp trong học thuật, công nghệ và báo chí.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | verify /ˈverɪfaɪ/ | xác minh, kiểm tra tính chính xác | |
| Danh từ | verification /ˌverɪfɪˈkeɪʃn/ | sự xác minh; quá trình kiểm chứng | |
| Tính từ | verifiable /ˈverɪfaɪəbl/ | có thể kiểm chứng, có thể xác minh được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xác minh, kiểm tra tính chính xác
Dùng khi kiểm tra xem điều gì đó có đúng hoặc chính xác không. Thường đi với that-clause hoặc tân ngữ trực tiếp. Phổ biến trong công nghệ (verify identity) và nghiên cứu.
The police verified that the witness's account was accurate.
Cảnh sát đã xác minh rằng lời khai của nhân chứng là chính xác.
sự xác minh; quá trình kiểm chứng
Thường không đếm được; dùng phổ biến trong công nghệ (email verification, two-step verification) và nghiên cứu khoa học.
Two-step verification adds an extra layer of security to your account.
Xác minh hai bước thêm một lớp bảo mật cho tài khoản của bạn.
có thể kiểm chứng, có thể xác minh được
Mô tả thông tin hoặc tuyên bố có thể được kiểm tra và xác nhận. Trái nghĩa: unverifiable. Thường dùng trong văn phong học thuật và báo chí.
Scientific claims must be based on verifiable evidence.
Các tuyên bố khoa học phải dựa trên bằng chứng có thể kiểm chứng được.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Verify thường đi với that-clause hoặc tân ngữ danh từ, không dùng trực tiếp với mệnh đề không có that.
Dùng tác nhân thực hiện xác minh sau by, không dùng tên hành động (verification).
Sau to be cần tính từ verifiable, không dùng động từ verify.
