GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ veracious

The Word Family of "veracious"

Một gốc từ, ba dạng: tính từ veracious (trung thực), danh từ veracity và trạng từ veraciously — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từveracity
Động từ
Tính từveracious
Trạng từveraciously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
veracious
/vəˈreɪʃəs/
trung thực, chân thật, đúng sự thật
Danh từ
veracity
/vəˈræsəti/
tính trung thực, sự chính xác
Trạng từ
veraciously
/vəˈreɪʃəsli/
một cách trung thực, chân thật
2

Sơ đồ họ từ

veracious
Tính từveraciousgốc
Danh từveracity+ -ity
Trạng từveraciously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từveracious/vəˈreɪʃəs/

trung thực, chân thật, đúng sự thật

mô tả người hoặc lời nói luôn nói đúng sự thật, đáng tin cậy.

A veracious witness told the whole truth in court.

Một nhân chứng trung thực đã nói toàn bộ sự thật trước tòa.

Danh từveracity/vəˈræsəti/

tính trung thực, sự chính xác

chỉ mức độ đúng sự thật, đáng tin cậy của lời nói hoặc thông tin.

The journalist questioned the veracity of the report.

Nhà báo đặt nghi vấn về tính xác thực của bản báo cáo.

Trạng từveraciously/vəˈreɪʃəsli/

một cách trung thực, chân thật

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc trình bày đúng sự thật.

She testified veraciously before the jury.

Cô ấy làm chứng một cách trung thực trước bồi thẩm đoàn.

4

Cụm từ thường gặp

a veracious account
một lời tường thuật trung thực
question the veracity of
nghi ngờ tính xác thực của
veracious reporting
sự đưa tin trung thực
testify veraciously
làm chứng một cách trung thực
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của veracious trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

His story was veracity.His story was veracious.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (veracious), không dùng danh từ (veracity).

Veracious and voracious mean the same.Veracious means truthful; voracious means greedy for food.

Veracious (trung thực) dễ nhầm với voracious (háu ăn, tham lam) — cần phân biệt rõ nghĩa.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#veracious#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS