Họ từ veracious
The Word Family of "veracious"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ veracious (trung thực), danh từ veracity và trạng từ veraciously — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | veracious /vəˈreɪʃəs/ | trung thực, chân thật, đúng sự thật | |
| Danh từ | veracity /vəˈræsəti/ | tính trung thực, sự chính xác | |
| Trạng từ | veraciously /vəˈreɪʃəsli/ | một cách trung thực, chân thật |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trung thực, chân thật, đúng sự thật
mô tả người hoặc lời nói luôn nói đúng sự thật, đáng tin cậy.
A veracious witness told the whole truth in court.
Một nhân chứng trung thực đã nói toàn bộ sự thật trước tòa.
tính trung thực, sự chính xác
chỉ mức độ đúng sự thật, đáng tin cậy của lời nói hoặc thông tin.
The journalist questioned the veracity of the report.
Nhà báo đặt nghi vấn về tính xác thực của bản báo cáo.
một cách trung thực, chân thật
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc trình bày đúng sự thật.
She testified veraciously before the jury.
Cô ấy làm chứng một cách trung thực trước bồi thẩm đoàn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của veracious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (veracious), không dùng danh từ (veracity).
Veracious (trung thực) dễ nhầm với voracious (háu ăn, tham lam) — cần phân biệt rõ nghĩa.

