Họ từ venerate
The Word Family of "venerate"
Gốc từ venerate có bốn dạng: venerate (động từ), veneration (danh từ), venerable (tính từ), và venerably (trạng từ), cùng diễn đạt sự tôn kính sâu sắc dành cho người hoặc vật cao quý.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | venerate /ˈvenəreɪt/ | tôn kính, sùng bái, kính trọng sâu sắc | |
| Danh từ | veneration /ˌvenəˈreɪʃn/ | sự tôn kính, lòng sùng bái | |
| Tính từ | venerable /ˈvenərəbl/ | đáng kính, đáng tôn trọng (vì tuổi tác, kinh nghiệm hay địa vị) | |
| Trạng từ | venerably /ˈvenərəbli/ | một cách đáng kính, trang nghiêm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tôn kính, sùng bái, kính trọng sâu sắc
Mạnh hơn respect hay admire; hàm ý sự tôn kính gần như thiêng liêng. Thường dùng cho tổ tiên, lãnh tụ tôn giáo, người cao tuổi.
In many cultures, ancestors are venerated as spiritual guides.
Trong nhiều nền văn hóa, tổ tiên được tôn kính như những người dẫn đường tâm linh.
sự tôn kính, lòng sùng bái
Chỉ thái độ hoặc hành động tôn kính; thường đi với giới từ for (veneration for sb/sth).
The monks held the ancient texts in veneration.
Các nhà sư giữ những văn bản cổ đại trong sự tôn kính.
đáng kính, đáng tôn trọng (vì tuổi tác, kinh nghiệm hay địa vị)
Mô tả người hoặc vật xứng đáng được tôn kính; thường gắn với người cao tuổi hoặc thể chế lâu đời. Cũng là danh hiệu trong Công giáo.
The venerable professor had taught at the university for over forty years.
Vị giáo sư đáng kính đã giảng dạy tại trường đại học hơn bốn mươi năm.
một cách đáng kính, trang nghiêm
Trạng từ hiếm gặp, mô tả phong thái đáng kính, được tôn trọng vì tuổi tác hoặc địa vị; thuộc văn phong trang trọng, văn học, thường gắn với người cao tuổi hoặc tổ chức lâu đời.
The old monk carried himself venerably, commanding quiet respect wherever he went.
Vị sư già mang phong thái đáng kính, khiến ai gặp cũng phải kính nể trong im lặng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của venerate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau động từ has cần danh từ veneration, không phải động từ venerate. Lưu ý veneration không đếm được → không dùng a.
Venerable nghĩa là đáng kính (phẩm chất của người đó), không phải 'được tôn kính bởi người khác', dùng thụ động của venerate.
