GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ vary

The Word Family of "vary"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ vary có đủ bốn dạng: động từ *vary*, danh từ *variation*, tính từ *various* và trạng từ *variously* — rất phổ biến trong văn phong học thuật và mô tả sự đa dạng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
vary
/ˈveəri/
thay đổi, biến đổi; khác nhau
Danh từ
variation
/ˌveəriˈeɪʃn/
sự biến đổi; sự khác biệt; biến thể
Tính từ
various
/ˈveəriəs/
nhiều, đa dạng, khác nhau
Trạng từ
variously
/ˈveəriəsli/
theo nhiều cách khác nhau; được gọi bằng nhiều tên
2

Sơ đồ họ từ

vary
Động từvarygốc
Danh từvariation+ -ation
Tính từvarious+ -ous
Trạng từvariously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từvary/ˈveəri/

thay đổi, biến đổi; khác nhau

Dùng khi điều gì thay đổi theo thời gian, điều kiện hay hoàn cảnh. Thường đi với giới từ: vary from…to…, vary depending on, vary greatly.

Prices vary considerably from one shop to another.

Giá cả khác nhau đáng kể giữa các cửa hàng.

Danh từvariation/ˌveəriˈeɪʃn/

sự biến đổi; sự khác biệt; biến thể

Đếm được khi chỉ một biến thể cụ thể; không đếm được khi nói về sự thay đổi nói chung. Cũng có variety /vəˈraɪəti/ — sự đa dạng.

There is significant variation in students' performance across different schools.

Có sự khác biệt đáng kể về kết quả học tập của học sinh giữa các trường.

Tính từvarious/ˈveəriəs/

nhiều, đa dạng, khác nhau

Luôn dùng trước danh từ số nhiều. Không đi với a/an hoặc the. Tương đương với different hoặc a number of trong văn phong trang trọng.

The programme is available in various languages.

Chương trình này có sẵn bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Trạng từvariously/ˈveəriəsli/

theo nhiều cách khác nhau; được gọi bằng nhiều tên

Thường dùng với động từ describe, know, call: variously described as… (được mô tả theo nhiều cách khác nhau là…).

The disease has been variously described as a pandemic and an epidemic.

Căn bệnh này đã được mô tả theo nhiều cách khác nhau là đại dịch và dịch bệnh.

4

Cụm từ thường gặp

vary greatly / considerably
thay đổi rất nhiều/đáng kể
vary from A to B
dao động từ A đến B
a wide variation
sự biến đổi lớn
for a variety of reasons
vì nhiều lý do khác nhau
various factors / options
các yếu tố/lựa chọn khác nhau
vary depending on
thay đổi tuỳ thuộc vào
5

Lỗi thường gặp

There are various of options.There are various options.

Various là tính từ, không phải đại từ — không dùng various of, viết thẳng various + danh từ số nhiều.

Prices are very vary.Prices vary greatly.

Vary là động từ, không dùng sau very; dùng vary + trạng từ (greatly, considerably).

The result is in variation.There is variation in the result.

Dùng there is/are variation để diễn đạt sự biến đổi; in variation không phải cụm từ cố định.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS