Họ từ vary
The Word Family of "vary"
Gốc từ vary có đủ bốn dạng: động từ *vary*, danh từ *variation*, tính từ *various* và trạng từ *variously* — rất phổ biến trong văn phong học thuật và mô tả sự đa dạng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | vary /ˈveəri/ | thay đổi, biến đổi; khác nhau | |
| Danh từ | variation /ˌveəriˈeɪʃn/ | sự biến đổi; sự khác biệt; biến thể | |
| Tính từ | various /ˈveəriəs/ | nhiều, đa dạng, khác nhau | |
| Trạng từ | variously /ˈveəriəsli/ | theo nhiều cách khác nhau; được gọi bằng nhiều tên |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thay đổi, biến đổi; khác nhau
Dùng khi điều gì thay đổi theo thời gian, điều kiện hay hoàn cảnh. Thường đi với giới từ: vary from…to…, vary depending on, vary greatly.
Prices vary considerably from one shop to another.
Giá cả khác nhau đáng kể giữa các cửa hàng.
sự biến đổi; sự khác biệt; biến thể
Đếm được khi chỉ một biến thể cụ thể; không đếm được khi nói về sự thay đổi nói chung. Cũng có variety /vəˈraɪəti/ — sự đa dạng.
There is significant variation in students' performance across different schools.
Có sự khác biệt đáng kể về kết quả học tập của học sinh giữa các trường.
nhiều, đa dạng, khác nhau
Luôn dùng trước danh từ số nhiều. Không đi với a/an hoặc the. Tương đương với different hoặc a number of trong văn phong trang trọng.
The programme is available in various languages.
Chương trình này có sẵn bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.
theo nhiều cách khác nhau; được gọi bằng nhiều tên
Thường dùng với động từ describe, know, call: variously described as… (được mô tả theo nhiều cách khác nhau là…).
The disease has been variously described as a pandemic and an epidemic.
Căn bệnh này đã được mô tả theo nhiều cách khác nhau là đại dịch và dịch bệnh.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Various là tính từ, không phải đại từ — không dùng various of, viết thẳng various + danh từ số nhiều.
Vary là động từ, không dùng sau very; dùng vary + trạng từ (greatly, considerably).
Dùng there is/are variation để diễn đạt sự biến đổi; in variation không phải cụm từ cố định.
