Họ từ vapid
The Word Family of "vapid"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ vapid (nhạt nhẽo), danh từ vapidity và trạng từ vapidly — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | vapid /ˈvæpɪd/ | nhạt nhẽo, vô vị, thiếu sức sống | |
| Danh từ | vapidity /vəˈpɪdəti/ | tính nhạt nhẽo, sự vô vị | |
| Trạng từ | vapidly /ˈvæpɪdli/ | một cách nhạt nhẽo, vô vị |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhạt nhẽo, vô vị, thiếu sức sống
mô tả lời nói, ý tưởng hoặc con người thiếu sự thú vị, hấp dẫn hay ý nghĩa.
The movie was full of vapid dialogue.
Bộ phim đầy những lời thoại nhạt nhẽo, vô vị.
tính nhạt nhẽo, sự vô vị
chỉ bản chất thiếu ý nghĩa, thiếu sự sâu sắc hoặc hấp dẫn của lời nói hay ý tưởng.
The vapidity of the speech disappointed the audience.
Sự nhạt nhẽo của bài phát biểu khiến khán giả thất vọng.
một cách nhạt nhẽo, vô vị
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc hành xử thiếu sức sống, thiếu chiều sâu.
He smiled vapidly without saying anything meaningful.
Anh ta cười nhạt nhẽo mà không nói điều gì có ý nghĩa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của vapid trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (vapid), không dùng danh từ (vapidity).
Bổ nghĩa cho động từ spoke → cần trạng từ vapidly, không dùng tính từ vapid.

