Họ từ validate
The Word Family of "validate"
Gốc từ validate có đủ bốn dạng: động từ *validate*, danh từ *validation*, tính từ *valid* và trạng từ *validly* — quan trọng trong học thuật, pháp lý và công nghệ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | validate /ˈvælɪdeɪt/ | xác nhận tính hợp lệ; kiểm chứng; công nhận | |
| Danh từ | validation /ˌvælɪˈdeɪʃn/ | sự xác nhận; kiểm định; sự công nhận | |
| Tính từ | valid /ˈvælɪd/ | hợp lệ, có giá trị; có căn cứ vững chắc | |
| Trạng từ | validly /ˈvælɪdli/ | một cách hợp lệ, có căn cứ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xác nhận tính hợp lệ; kiểm chứng; công nhận
Dùng khi xác nhận điều gì là đúng, hợp lệ hoặc được chấp thuận chính thức. Cũng dùng theo nghĩa tâm lý: validate someone's feelings (thừa nhận cảm xúc của ai).
The experiment was repeated to validate the original findings.
Thí nghiệm được lặp lại để kiểm chứng những phát hiện ban đầu.
sự xác nhận; kiểm định; sự công nhận
Thường không đếm được; đếm được khi chỉ một quy trình kiểm định cụ thể. Phổ biến trong công nghệ (data validation) và tâm lý học.
She sought validation from her colleagues for her new idea.
Cô ấy tìm kiếm sự công nhận từ các đồng nghiệp cho ý tưởng mới của mình.
hợp lệ, có giá trị; có căn cứ vững chắc
Dùng cho tài liệu (a valid passport), lý luận (a valid argument) và cảm xúc (a valid concern). Trái nghĩa là invalid.
Your ticket is valid for 30 days from the date of purchase.
Vé của bạn có giá trị trong 30 ngày kể từ ngày mua.
một cách hợp lệ, có căn cứ
Bổ nghĩa cho động từ, cho thấy hành động được thực hiện theo cách có cơ sở hoặc hợp lệ về mặt pháp lý/logic.
He validly pointed out the flaws in the argument.
Anh ấy đã chỉ ra một cách có căn cứ những điểm yếu trong lập luận đó.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau to be dùng tính từ valid, không dùng động từ validate.
Valid đi với danh từ argument, không đi với động từ argue.
Trong câu bị động cần dùng động từ validated, không dùng danh từ validation.
