GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ validate

The Word Family of "validate"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ validate có đủ bốn dạng: động từ *validate*, danh từ *validation*, tính từ *valid* và trạng từ *validly* — quan trọng trong học thuật, pháp lý và công nghệ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
validate
/ˈvælɪdeɪt/
xác nhận tính hợp lệ; kiểm chứng; công nhận
Danh từ
validation
/ˌvælɪˈdeɪʃn/
sự xác nhận; kiểm định; sự công nhận
Tính từ
valid
/ˈvælɪd/
hợp lệ, có giá trị; có căn cứ vững chắc
Trạng từ
validly
/ˈvælɪdli/
một cách hợp lệ, có căn cứ
2

Sơ đồ họ từ

validate
Động từvalidategốc
Danh từvalidation+ -ation
Tính từvalidgốc
Trạng từvalidly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từvalidate/ˈvælɪdeɪt/

xác nhận tính hợp lệ; kiểm chứng; công nhận

Dùng khi xác nhận điều gì là đúng, hợp lệ hoặc được chấp thuận chính thức. Cũng dùng theo nghĩa tâm lý: validate someone's feelings (thừa nhận cảm xúc của ai).

The experiment was repeated to validate the original findings.

Thí nghiệm được lặp lại để kiểm chứng những phát hiện ban đầu.

Danh từvalidation/ˌvælɪˈdeɪʃn/

sự xác nhận; kiểm định; sự công nhận

Thường không đếm được; đếm được khi chỉ một quy trình kiểm định cụ thể. Phổ biến trong công nghệ (data validation) và tâm lý học.

She sought validation from her colleagues for her new idea.

Cô ấy tìm kiếm sự công nhận từ các đồng nghiệp cho ý tưởng mới của mình.

Tính từvalid/ˈvælɪd/

hợp lệ, có giá trị; có căn cứ vững chắc

Dùng cho tài liệu (a valid passport), lý luận (a valid argument) và cảm xúc (a valid concern). Trái nghĩa là invalid.

Your ticket is valid for 30 days from the date of purchase.

Vé của bạn có giá trị trong 30 ngày kể từ ngày mua.

Trạng từvalidly/ˈvælɪdli/

một cách hợp lệ, có căn cứ

Bổ nghĩa cho động từ, cho thấy hành động được thực hiện theo cách có cơ sở hoặc hợp lệ về mặt pháp lý/logic.

He validly pointed out the flaws in the argument.

Anh ấy đã chỉ ra một cách có căn cứ những điểm yếu trong lập luận đó.

4

Cụm từ thường gặp

validate a ticket / passport
xác nhận vé/hộ chiếu
a valid argument / reason
lập luận/lý do có căn cứ
data validation
kiểm định dữ liệu
seek validation
tìm kiếm sự công nhận
remain valid
vẫn còn hiệu lực
validate sb's feelings
thừa nhận cảm xúc của ai
5

Lỗi thường gặp

This ticket is not validate.This ticket is not valid.

Sau to be dùng tính từ valid, không dùng động từ validate.

She has a valid argue.She has a valid argument.

Valid đi với danh từ argument, không đi với động từ argue.

The results were validation by a second test.The results were validated by a second test.

Trong câu bị động cần dùng động từ validated, không dùng danh từ validation.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS