Họ từ vacuum
The Word Family of "vacuum"
Vacuum vừa là danh từ (máy hút bụi, khoảng chân không) vừa là động từ (hút bụi) — bài viết giải thích cách dùng kèm ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | vacuum /ˈvækjuːm/ | máy hút bụi; khoảng chân không | |
| Động từ | vacuum /ˈvækjuːm/ | hút bụi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
máy hút bụi; khoảng chân không
chỉ thiết bị hút bụi (vacuum cleaner), hoặc không gian không có không khí trong vật lý; cũng dùng nghĩa bóng chỉ khoảng trống quyền lực (a power vacuum).
She bought a new vacuum for the house.
Cô ấy đã mua một máy hút bụi mới cho nhà.
hút bụi
hành động dùng máy hút bụi để làm sạch sàn nhà hoặc thảm.
He vacuums the carpet every Saturday.
Anh ấy hút bụi thảm mỗi thứ Bảy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của vacuum trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
dùng động từ vacuum trực tiếp, không cần giới từ 'to'.
khi diễn tả hành động lặp lại nên dùng động từ vacuum, danh từ vacuum cleaner chỉ dùng để chỉ thiết bị.
