Họ từ vacuous
The Word Family of "vacuous"
Gốc từ vacuous tạo ra tính từ vacuous (rỗng tuếch, vô nghĩa), trạng từ vacuously (một cách ngơ ngác) và danh từ vacuity (sự trống rỗng).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | vacuous /ˈvækjuəs/ | rỗng tuếch, vô nghĩa, ngu ngơ | |
| Trạng từ | vacuously /ˈvækjuəsli/ | một cách vô nghĩa, ngơ ngác | |
| Danh từ | vacuity /vəˈkjuːəti/ | sự trống rỗng, vô nghĩa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rỗng tuếch, vô nghĩa, ngu ngơ
mô tả biểu cảm, lời nói thiếu suy nghĩ, không có nội dung thực chất.
He gave a vacuous smile and said nothing useful.
Anh ta cười một cách vô hồn và không nói được điều gì hữu ích.
một cách vô nghĩa, ngơ ngác
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nhìn hoặc nói thiếu chiều sâu.
She stared vacuously at the screen.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào màn hình một cách vô hồn.
sự trống rỗng, vô nghĩa
danh từ trừu tượng, dùng trong văn viết học thuật hoặc phê bình.
Critics pointed out the vacuity of his arguments.
Các nhà phê bình chỉ ra sự trống rỗng trong lập luận của anh ta.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của vacuous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ stared cần trạng từ.
Sau full of cần danh từ vacuity, không dùng tính từ.

