Họ từ vacillate
The Word Family of "vacillate"
Một gốc từ, ba dạng: động từ vacillate (do dự), danh từ vacillation và tính từ vacillating — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | vacillate /ˈvæsɪleɪt/ | do dự, dao động, phân vân | |
| Danh từ | vacillation /ˌvæsɪˈleɪʃn/ | sự do dự, dao động | |
| Tính từ | vacillating /ˈvæsɪleɪtɪŋ/ | hay do dự, thiếu quyết đoán |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
do dự, dao động, phân vân
diễn tả việc liên tục thay đổi ý kiến hoặc quyết định, không dứt khoát giữa các lựa chọn.
She vacillated between accepting and rejecting the offer.
Cô ấy do dự giữa việc chấp nhận và từ chối lời đề nghị.
sự do dự, dao động
chỉ trạng thái không quyết đoán, liên tục thay đổi ý kiến hoặc lựa chọn.
His vacillation frustrated the whole team.
Sự do dự của anh ta khiến cả nhóm bực bội.
hay do dự, thiếu quyết đoán
mô tả người hoặc thái độ dễ thay đổi, không dứt khoát trong quyết định.
A vacillating leader loses the trust of followers.
Một nhà lãnh đạo hay do dự sẽ mất lòng tin của cấp dưới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của vacillate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Vacillate thường đi với 'between' (hai lựa chọn), không dùng với 'to + V'.
Sau to be để mô tả tính chất → cần tính từ (vacillating), không dùng động từ nguyên mẫu (vacillate).

