GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ vacillate

The Word Family of "vacillate"

Một gốc từ, ba dạng: động từ vacillate (do dự), danh từ vacillation và tính từ vacillating — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từvacillation
Động từvacillate
Tính từvacillating
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
vacillate
/ˈvæsɪleɪt/
do dự, dao động, phân vân
Danh từ
vacillation
/ˌvæsɪˈleɪʃn/
sự do dự, dao động
Tính từ
vacillating
/ˈvæsɪleɪtɪŋ/
hay do dự, thiếu quyết đoán
2

Sơ đồ họ từ

vacillate
Động từvacillategốc
Danh từvacillation+ -ion
Tính từvacillating+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từvacillate/ˈvæsɪleɪt/

do dự, dao động, phân vân

diễn tả việc liên tục thay đổi ý kiến hoặc quyết định, không dứt khoát giữa các lựa chọn.

She vacillated between accepting and rejecting the offer.

Cô ấy do dự giữa việc chấp nhận và từ chối lời đề nghị.

Danh từvacillation/ˌvæsɪˈleɪʃn/

sự do dự, dao động

chỉ trạng thái không quyết đoán, liên tục thay đổi ý kiến hoặc lựa chọn.

His vacillation frustrated the whole team.

Sự do dự của anh ta khiến cả nhóm bực bội.

Tính từvacillating/ˈvæsɪleɪtɪŋ/

hay do dự, thiếu quyết đoán

mô tả người hoặc thái độ dễ thay đổi, không dứt khoát trong quyết định.

A vacillating leader loses the trust of followers.

Một nhà lãnh đạo hay do dự sẽ mất lòng tin của cấp dưới.

4

Cụm từ thường gặp

vacillate between two options
do dự giữa hai lựa chọn
constant vacillation
sự do dự liên tục
a vacillating mind
một tâm trí hay dao động
vacillate on a decision
phân vân về một quyết định
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của vacillate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He vacillates to choose.He vacillates between choices.

Vacillate thường đi với 'between' (hai lựa chọn), không dùng với 'to + V'.

Her decision was very vacillate.Her decision was very vacillating.

Sau to be để mô tả tính chất → cần tính từ (vacillating), không dùng động từ nguyên mẫu (vacillate).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#vacillate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS