Họ từ use
The Word Family of "use"
Gốc từ use có bốn dạng: *use* (danh từ và động từ), *useful* (tính từ) và *usefully* (trạng từ) — một họ từ quen thuộc trong mọi tình huống giao tiếp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | use /juːs/ | sự sử dụng; công dụng | |
| Động từ | use /juːz/ | sử dụng, dùng | |
| Tính từ | useful /ˈjuːsfl/ | hữu ích, có ích | |
| Trạng từ | usefully /ˈjuːsfəli/ | một cách hữu ích, một cách có ích |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự sử dụng; công dụng
Phát âm /juːs/ (danh từ) khác với /juːz/ (động từ). Dùng trong make use of (tận dụng), in use (đang được dùng), come into use (bắt đầu được sử dụng).
What is the use of this button?
Nút này có công dụng gì?
sử dụng, dùng
Phát âm /juːz/ (động từ). Theo sau bởi tân ngữ trực tiếp (use a tool) hoặc for + V-ing (use sth for doing sth). Cũng có cấu trúc used to + V (thói quen trong quá khứ).
She uses her phone to take photos.
Cô ấy dùng điện thoại để chụp ảnh.
hữu ích, có ích
Mô tả vật hoặc người mang lại lợi ích thực tế. Trái nghĩa là useless. Thường đi với for hoặc in: useful for cooking, useful in everyday life.
This dictionary is very useful for language learners.
Cuốn từ điển này rất hữu ích cho người học ngoại ngữ.
một cách hữu ích, một cách có ích
Bổ nghĩa cho động từ, diễn đạt hành động được thực hiện mang lại lợi ích hoặc kết quả thiết thực.
You could spend your time more usefully.
Bạn có thể dùng thời gian của mình một cách có ích hơn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Mô tả vật hữu ích sau to be → dùng tính từ (useful), không dùng danh từ (use).
Ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn → thêm -s (uses).
Use (động từ) có tân ngữ trực tiếp — không cần giới từ of. Make use of thì khác: Can I make use of your pen?
