GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ use

The Word Family of "use"

Danh từĐộng từTính từTrạng từ

Gốc từ use có bốn dạng: *use* (danh từ và động từ), *useful* (tính từ) và *usefully* (trạng từ) — một họ từ quen thuộc trong mọi tình huống giao tiếp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
use
/juːs/
sự sử dụng; công dụng
Động từ
use
/juːz/
sử dụng, dùng
Tính từ
useful
/ˈjuːsfl/
hữu ích, có ích
Trạng từ
usefully
/ˈjuːsfəli/
một cách hữu ích, một cách có ích
2

Sơ đồ họ từ

use
Danh từusegốc
Động từusegốc
Tính từuseful+ -ful
Trạng từusefully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từuse/juːs/

sự sử dụng; công dụng

Phát âm /juːs/ (danh từ) khác với /juːz/ (động từ). Dùng trong make use of (tận dụng), in use (đang được dùng), come into use (bắt đầu được sử dụng).

What is the use of this button?

Nút này có công dụng gì?

Động từuse/juːz/

sử dụng, dùng

Phát âm /juːz/ (động từ). Theo sau bởi tân ngữ trực tiếp (use a tool) hoặc for + V-ing (use sth for doing sth). Cũng có cấu trúc used to + V (thói quen trong quá khứ).

She uses her phone to take photos.

Cô ấy dùng điện thoại để chụp ảnh.

Tính từuseful/ˈjuːsfl/

hữu ích, có ích

Mô tả vật hoặc người mang lại lợi ích thực tế. Trái nghĩa là useless. Thường đi với for hoặc in: useful for cooking, useful in everyday life.

This dictionary is very useful for language learners.

Cuốn từ điển này rất hữu ích cho người học ngoại ngữ.

Trạng từusefully/ˈjuːsfəli/

một cách hữu ích, một cách có ích

Bổ nghĩa cho động từ, diễn đạt hành động được thực hiện mang lại lợi ích hoặc kết quả thiết thực.

You could spend your time more usefully.

Bạn có thể dùng thời gian của mình một cách có ích hơn.

4

Cụm từ thường gặp

make use of sth
tận dụng cái gì
in use
đang được sử dụng
use sth for doing sth
dùng cái gì để làm gì
come in useful
trở nên hữu ích đúng lúc
a useful tip
một mẹo hữu ích
used to do sth
đã từng làm gì (thói quen quá khứ)
5

Lỗi thường gặp

This tool is very use.This tool is very useful.

Mô tả vật hữu ích sau to be → dùng tính từ (useful), không dùng danh từ (use).

She use a computer every day.She uses a computer every day.

Ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn → thêm -s (uses).

Can I use of your pen?Can I use your pen?

Use (động từ) có tân ngữ trực tiếp — không cần giới từ of. Make use of thì khác: Can I make use of your pen?

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS