Họ từ update
The Word Family of "update"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ update ở dạng danh từ, động từ và tính từ updated — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | update /ˈʌpdeɪt/ | bản cập nhật, thông tin mới nhất | |
| Động từ | update /ʌpˈdeɪt/ | cập nhật | |
| Tính từ | updated /ʌpˈdeɪtɪd/ | đã được cập nhật |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bản cập nhật, thông tin mới nhất
trọng âm rơi vào âm tiết đầu khi là danh từ; chỉ thông tin/phần mềm mới được bổ sung.
There's a new software update available.
Có một bản cập nhật phần mềm mới.
cập nhật
trọng âm rơi vào âm tiết sau khi là động từ; nghĩa là làm cho thông tin/hệ thống trở nên mới nhất.
Please update your contact details.
Vui lòng cập nhật thông tin liên hệ của bạn.
đã được cập nhật
tính từ mô tả trạng thái đã có thông tin mới nhất; thường đứng trước danh từ (an updated version).
Please check the updated version of the document.
Vui lòng kiểm tra phiên bản đã được cập nhật của tài liệu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của update trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi là danh từ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu (UP-date); khi là động từ, trọng âm rơi vào âm tiết sau (up-DATE).
Trạng từ 'already' thường đứng trước động từ thường (giữa chủ ngữ và động từ) trong câu khẳng định, không đứng ngay sau động từ.
