GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ update

The Word Family of "update"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ update ở dạng danh từ, động từ và tính từ updated — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từupdate
Động từupdate
Tính từupdated
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
update
/ˈʌpdeɪt/
bản cập nhật, thông tin mới nhất
Động từ
update
/ʌpˈdeɪt/
cập nhật
Tính từ
updated
/ʌpˈdeɪtɪd/
đã được cập nhật
2

Sơ đồ họ từ

update
Danh từupdategốc
Động từupdategốc
Tính từupdated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từupdate/ˈʌpdeɪt/

bản cập nhật, thông tin mới nhất

trọng âm rơi vào âm tiết đầu khi là danh từ; chỉ thông tin/phần mềm mới được bổ sung.

There's a new software update available.

Có một bản cập nhật phần mềm mới.

Động từupdate/ʌpˈdeɪt/

cập nhật

trọng âm rơi vào âm tiết sau khi là động từ; nghĩa là làm cho thông tin/hệ thống trở nên mới nhất.

Please update your contact details.

Vui lòng cập nhật thông tin liên hệ của bạn.

Tính từupdated/ʌpˈdeɪtɪd/

đã được cập nhật

tính từ mô tả trạng thái đã có thông tin mới nhất; thường đứng trước danh từ (an updated version).

Please check the updated version of the document.

Vui lòng kiểm tra phiên bản đã được cập nhật của tài liệu.

4

Cụm từ thường gặp

a software update
bản cập nhật phần mềm
update sb on sth
thông báo cho ai cập nhật về việc gì
the latest update
bản cập nhật mới nhất
an updated version
phiên bản đã cập nhật
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của update trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Please give me an update about the project (nhấn sai trọng âm 'up-DATE').→✓ Please give me an UP-date about the project.

Khi là danh từ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu (UP-date); khi là động từ, trọng âm rơi vào âm tiết sau (up-DATE).

✗ I updated already the file.→✓ I already updated the file.

Trạng từ 'already' thường đứng trước động từ thường (giữa chủ ngữ và động từ) trong câu khẳng định, không đứng ngay sau động từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#update#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS