GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ universe

The Word Family of "universe"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ universe ở dạng danh từ, tính từ universal và trạng từ universally — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từuniverse
Động từ–
Tính từuniversal
Trạng từuniversally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
universe
/ˈjuːnɪvɜːs/
vũ trụ
Tính từ
universal
/ˌjuːnɪˈvɜːsl/
phổ quát, chung cho tất cả
Trạng từ
universally
/ˌjuːnɪˈvɜːsəli/
một cách phổ biến, được mọi người công nhận
2

Sơ đồ họ từ

universe
Danh từuniversegốc
Tính từuniversal+ -al
Trạng từuniversally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từuniverse/ˈjuːnɪvɜːs/

vũ trụ

chỉ toàn bộ không gian và vật chất tồn tại; thường đi với mạo từ 'the' (the universe).

Scientists are still exploring the universe.

Các nhà khoa học vẫn đang khám phá vũ trụ.

Tính từuniversal/ˌjuːnɪˈvɜːsl/

phổ quát, chung cho tất cả

mô tả điều gì đó áp dụng cho mọi người, mọi nơi, không chỉ giới hạn trong vũ trụ vật lý.

Love is a universal language.

Tình yêu là ngôn ngữ chung của cả nhân loại.

Trạng từuniversally/ˌjuːnɪˈvɜːsəli/

một cách phổ biến, được mọi người công nhận

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ điều gì đó đúng/được chấp nhận ở khắp mọi nơi.

The film was universally praised by critics.

Bộ phim được các nhà phê bình khen ngợi rộng rãi.

4

Cụm từ thường gặp

explore the universe
khám phá vũ trụ
a universal truth
một chân lý phổ quát
universally accepted
được chấp nhận rộng rãi
the whole universe
toàn bộ vũ trụ
a universal remote
một điều khiển đa năng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của universe trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ It's a universe truth.→✓ It's a universal truth.

Trước danh từ cần tính từ universal, không dùng danh từ universe.

✗ The movie was universe praised.→✓ The movie was universally praised.

Bổ nghĩa cho động từ bị động 'praised' cần trạng từ universally.

✗ Scientists explore universal.→✓ Scientists explore the universe.

Cần danh từ 'the universe' làm tân ngữ, không dùng tính từ universal.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#universe#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS