GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ understand

The Word Family of "understand"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ understand tạo ra bốn dạng phong phú: động từ *understand*, danh từ/tính từ *understanding*, tính từ *understandable* và trạng từ *understandably*. Đây là họ từ quan trọng trong giao tiếp học thuật và hàng ngày.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
understand
/ˌʌndəˈstænd/
hiểu, nắm được
Danh từ
understanding
/ˌʌndəˈstændɪŋ/
sự hiểu biết; sự thông cảm; thỏa thuận ngầm
Tính từ
understandable
/ˌʌndəˈstændəbl/
có thể hiểu được; dễ thông cảm
Trạng từ
understandably
/ˌʌndəˈstændəbli/
một cách dễ hiểu; không có gì ngạc nhiên
2

Sơ đồ họ từ

understand
Động từunderstandgốc
Danh từunderstanding+ -ing
Tính từunderstandable+ -able
Trạng từunderstandably+ -ably
3

Nghĩa & ví dụ

Động từunderstand/ˌʌndəˈstænd/

hiểu, nắm được

bất quy tắc: understand – understood – understood. Là stative verb — không dùng ở dạng tiếp diễn (không nói I am understanding). Theo sau có thể là that-clause hoặc wh-clause.

I don't understand why he made that decision.

Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại đưa ra quyết định đó.

Danh từunderstanding/ˌʌndəˈstændɪŋ/

sự hiểu biết; sự thông cảm; thỏa thuận ngầm

ba nghĩa chính: kiến thức về điều gì (an understanding of grammar), khả năng thông cảm (a person of great understanding), và thỏa thuận không chính thức (reach an understanding).

She has a deep understanding of the subject.

Cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về môn học này.

Tính từunderstandable/ˌʌndəˈstændəbl/

có thể hiểu được; dễ thông cảm

mô tả điều dễ lý giải hoặc chấp nhận được trong hoàn cảnh nhất định; thường dùng với it is understandable that…

It is completely understandable that you feel nervous before the exam.

Hoàn toàn có thể hiểu được rằng bạn cảm thấy lo lắng trước kỳ thi.

Trạng từunderstandably/ˌʌndəˈstændəbli/

một cách dễ hiểu; không có gì ngạc nhiên

thường đứng đầu câu hoặc trước tính từ; cho biết phản ứng của ai đó là điều tự nhiên và hợp lý trong hoàn cảnh đó.

She was understandably upset when she heard the news.

Cô ấy không có gì ngạc nhiên khi tỏ ra buồn bã lúc nghe tin đó.

4

Cụm từ thường gặp

understand a concept / idea
hiểu một khái niệm / ý tưởng
come to an understanding
đạt được sự thỏa thuận / hiểu nhau
a mutual understanding
sự hiểu biết lẫn nhau
it is understandable that
điều đó dễ hiểu là...
make yourself understood
làm cho người khác hiểu ý mình
beyond my understanding
ngoài tầm hiểu biết của tôi
5

Lỗi thường gặp

I am understanding the lesson now.I understand the lesson now.

understand là stative verb — không dùng ở thể tiếp diễn (-ing). Luôn dùng dạng đơn giản.

He understanded the problem.He understood the problem.

understand bất quy tắc: understood là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ, không thêm -ed.

She has a good understand of maths.She has a good understanding of maths.

Danh từ là understanding (thêm -ing), không dùng động từ understand như danh từ.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS