Họ từ understand
The Word Family of "understand"
Gốc từ understand tạo ra bốn dạng phong phú: động từ *understand*, danh từ/tính từ *understanding*, tính từ *understandable* và trạng từ *understandably*. Đây là họ từ quan trọng trong giao tiếp học thuật và hàng ngày.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | understand /ˌʌndəˈstænd/ | hiểu, nắm được | |
| Danh từ | understanding /ˌʌndəˈstændɪŋ/ | sự hiểu biết; sự thông cảm; thỏa thuận ngầm | |
| Tính từ | understandable /ˌʌndəˈstændəbl/ | có thể hiểu được; dễ thông cảm | |
| Trạng từ | understandably /ˌʌndəˈstændəbli/ | một cách dễ hiểu; không có gì ngạc nhiên |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hiểu, nắm được
bất quy tắc: understand – understood – understood. Là stative verb — không dùng ở dạng tiếp diễn (không nói I am understanding). Theo sau có thể là that-clause hoặc wh-clause.
I don't understand why he made that decision.
Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại đưa ra quyết định đó.
sự hiểu biết; sự thông cảm; thỏa thuận ngầm
ba nghĩa chính: kiến thức về điều gì (an understanding of grammar), khả năng thông cảm (a person of great understanding), và thỏa thuận không chính thức (reach an understanding).
She has a deep understanding of the subject.
Cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về môn học này.
có thể hiểu được; dễ thông cảm
mô tả điều dễ lý giải hoặc chấp nhận được trong hoàn cảnh nhất định; thường dùng với it is understandable that…
It is completely understandable that you feel nervous before the exam.
Hoàn toàn có thể hiểu được rằng bạn cảm thấy lo lắng trước kỳ thi.
một cách dễ hiểu; không có gì ngạc nhiên
thường đứng đầu câu hoặc trước tính từ; cho biết phản ứng của ai đó là điều tự nhiên và hợp lý trong hoàn cảnh đó.
She was understandably upset when she heard the news.
Cô ấy không có gì ngạc nhiên khi tỏ ra buồn bã lúc nghe tin đó.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
understand là stative verb — không dùng ở thể tiếp diễn (-ing). Luôn dùng dạng đơn giản.
understand bất quy tắc: understood là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ, không thêm -ed.
Danh từ là understanding (thêm -ing), không dùng động từ understand như danh từ.
