Họ từ undermine
The Word Family of "undermine"
Gốc từ undermine chủ yếu dùng ở dạng động từ, và có danh từ *undermining* dùng trong văn phong học thuật — giúp bạn diễn đạt sự làm suy yếu hay phá hoại một cách tinh tế.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | undermine /ˌʌndəˈmaɪn/ | làm suy yếu, làm giảm bớt; phá hoại ngầm | |
| Danh từ | undermining /ˌʌndəˈmaɪnɪŋ/ | sự làm suy yếu, hành vi phá hoại ngầm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm suy yếu, làm giảm bớt; phá hoại ngầm
Diễn tả hành động làm giảm sức mạnh, quyền lực hoặc hiệu quả của ai/điều gì một cách dần dần, thường không lộ liễu. Thường gặp: undermine confidence, undermine authority.
His constant criticism began to undermine her confidence.
Những lời chỉ trích liên tục của anh ấy bắt đầu làm suy yếu sự tự tin của cô ấy.
sự làm suy yếu, hành vi phá hoại ngầm
Dùng như danh từ động danh từ trong văn phong trang trọng, thường không đếm được. Ít phổ biến hơn dạng động từ.
The deliberate undermining of team morale is unacceptable.
Hành vi cố tình làm suy yếu tinh thần đội nhóm là điều không thể chấp nhận được.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Undermine cần tân ngữ là thứ bị làm suy yếu (confidence, authority), không phải người.
Undermine là động từ, không dùng trực tiếp sau very như tính từ; dùng undermining hoặc damaging.
Ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít cần thêm -s: undermines.
