GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ undermine

The Word Family of "undermine"

Động từDanh từ

Gốc từ undermine chủ yếu dùng ở dạng động từ, và có danh từ *undermining* dùng trong văn phong học thuật — giúp bạn diễn đạt sự làm suy yếu hay phá hoại một cách tinh tế.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
undermine
/ˌʌndəˈmaɪn/
làm suy yếu, làm giảm bớt; phá hoại ngầm
Danh từ
undermining
/ˌʌndəˈmaɪnɪŋ/
sự làm suy yếu, hành vi phá hoại ngầm
2

Sơ đồ họ từ

undermine
Động từunderminegốc
Danh từundermining+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từundermine/ˌʌndəˈmaɪn/

làm suy yếu, làm giảm bớt; phá hoại ngầm

Diễn tả hành động làm giảm sức mạnh, quyền lực hoặc hiệu quả của ai/điều gì một cách dần dần, thường không lộ liễu. Thường gặp: undermine confidence, undermine authority.

His constant criticism began to undermine her confidence.

Những lời chỉ trích liên tục của anh ấy bắt đầu làm suy yếu sự tự tin của cô ấy.

Danh từundermining/ˌʌndəˈmaɪnɪŋ/

sự làm suy yếu, hành vi phá hoại ngầm

Dùng như danh từ động danh từ trong văn phong trang trọng, thường không đếm được. Ít phổ biến hơn dạng động từ.

The deliberate undermining of team morale is unacceptable.

Hành vi cố tình làm suy yếu tinh thần đội nhóm là điều không thể chấp nhận được.

4

Cụm từ thường gặp

undermine confidence / authority
làm suy yếu sự tự tin/quyền lực
undermine sb's position
làm lung lay vị thế của ai
deliberately undermine
cố tình phá hoại ngầm
undermine efforts / progress
phá hoại nỗ lực/tiến trình
undermine trust
làm xói mòn lòng tin
feel undermined
cảm thấy bị làm suy yếu/chèn ép
5

Lỗi thường gặp

He undermined her to feel bad.He undermined her confidence.

Undermine cần tân ngữ là thứ bị làm suy yếu (confidence, authority), không phải người.

The scandal was very undermine for the government.The scandal was very damaging / undermining for the government.

Undermine là động từ, không dùng trực tiếp sau very như tính từ; dùng undermining hoặc damaging.

She undermine her boss every day.She undermines her boss every day.

Ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít cần thêm -s: undermines.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS