Họ từ unctuous
The Word Family of "unctuous"
Gốc từ unctuous tạo ra tính từ unctuous (xun xoe, nịnh bợ), trạng từ unctuously (một cách nịnh bợ) và danh từ unctuousness (sự xun xoe).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | unctuous /ˈʌŋktʃuəs/ | xun xoe, nịnh bợ giả tạo | |
| Trạng từ | unctuously /ˈʌŋktʃuəsli/ | một cách xun xoe, nịnh bợ | |
| Danh từ | unctuousness /ˈʌŋktʃuəsnəs/ | sự xun xoe, thái độ nịnh bợ giả tạo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xun xoe, nịnh bợ giả tạo
mô tả thái độ nịnh hót, ngọt ngào một cách giả tạo, thiếu chân thành.
The unctuous salesman kept flattering the customers.
Người bán hàng xun xoe cứ liên tục nịnh nọt khách hàng.
một cách xun xoe, nịnh bợ
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói năng hoặc cư xử giả tạo, ngọt nhạt.
He smiled unctuously at his boss.
Anh ta cười xun xoe với sếp.
sự xun xoe, thái độ nịnh bợ giả tạo
danh từ trừu tượng, dùng khi nhấn mạnh bản chất giả tạo trong cách cư xử của ai đó.
His unctuousness annoyed everyone at the meeting.
Sự xun xoe của anh ta khiến mọi người ở cuộc họp khó chịu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của unctuous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ greeted cần trạng từ.
Đứng trước danh từ smile cần tính từ unctuous.

