Họ từ ubiquitous
The Word Family of "ubiquitous"
Gốc từ ubiquitous có ba dạng: ubiquitous (tính từ), ubiquitously (trạng từ), và ubiquity (danh từ), cùng diễn đạt sự hiện diện ở khắp nơi.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | ubiquitous /juːˈbɪkwɪtəs/ | có mặt ở khắp nơi, phổ biến rộng rãi | |
| Trạng từ | ubiquitously /juːˈbɪkwɪtəsli/ | một cách khắp nơi, tràn lan | |
| Danh từ | ubiquity /juːˈbɪkwɪti/ | sự hiện diện khắp nơi, tính phổ biến toàn diện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
có mặt ở khắp nơi, phổ biến rộng rãi
Mô tả điều gì đó xuất hiện hoặc được tìm thấy ở mọi nơi cùng lúc; thường có hàm ý điều đó đã trở nên thông thường đến mức không thể tránh khỏi.
Smartphones have become ubiquitous in modern life.
Điện thoại thông minh đã trở nên có mặt ở khắp nơi trong cuộc sống hiện đại.
một cách khắp nơi, tràn lan
Bổ nghĩa cho động từ; ít phổ biến hơn tính từ ubiquitous trong thực tế sử dụng.
The brand is ubiquitously advertised across all platforms.
Thương hiệu được quảng cáo tràn lan trên tất cả các nền tảng.
sự hiện diện khắp nơi, tính phổ biến toàn diện
Dùng trong văn học thuật và báo chí để bình luận về mức độ lan rộng của một hiện tượng, công nghệ hay văn hóa.
The ubiquity of social media has changed how we communicate.
Sự hiện diện khắp nơi của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ubiquitous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ubiquity là danh từ không đếm được → động từ chia số ít: is.
Ubiquitous đã mang nghĩa tuyệt đối (ở khắp nơi), không thêm very vào tính từ tuyệt đối.
