GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ ubiquitous

The Word Family of "ubiquitous"

Gốc từ ubiquitous có ba dạng: ubiquitous (tính từ), ubiquitously (trạng từ), và ubiquity (danh từ), cùng diễn đạt sự hiện diện ở khắp nơi.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từubiquity
Động từ–
Tính từubiquitous
Trạng từubiquitously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
ubiquitous
/juːˈbɪkwɪtəs/
có mặt ở khắp nơi, phổ biến rộng rãi
Trạng từ
ubiquitously
/juːˈbɪkwɪtəsli/
một cách khắp nơi, tràn lan
Danh từ
ubiquity
/juːˈbɪkwɪti/
sự hiện diện khắp nơi, tính phổ biến toàn diện
2

Sơ đồ họ từ

ubiquitous
Tính từubiquitousgốc
Trạng từubiquitously+ -ly
Danh từubiquity+ -ity
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từubiquitous/juːˈbɪkwɪtəs/

có mặt ở khắp nơi, phổ biến rộng rãi

Mô tả điều gì đó xuất hiện hoặc được tìm thấy ở mọi nơi cùng lúc; thường có hàm ý điều đó đã trở nên thông thường đến mức không thể tránh khỏi.

Smartphones have become ubiquitous in modern life.

Điện thoại thông minh đã trở nên có mặt ở khắp nơi trong cuộc sống hiện đại.

Trạng từubiquitously/juːˈbɪkwɪtəsli/

một cách khắp nơi, tràn lan

Bổ nghĩa cho động từ; ít phổ biến hơn tính từ ubiquitous trong thực tế sử dụng.

The brand is ubiquitously advertised across all platforms.

Thương hiệu được quảng cáo tràn lan trên tất cả các nền tảng.

Danh từubiquity/juːˈbɪkwɪti/

sự hiện diện khắp nơi, tính phổ biến toàn diện

Dùng trong văn học thuật và báo chí để bình luận về mức độ lan rộng của một hiện tượng, công nghệ hay văn hóa.

The ubiquity of social media has changed how we communicate.

Sự hiện diện khắp nơi của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

4

Cụm từ thường gặp

near ubiquity
gần như hiện diện khắp nơi
the ubiquity of sth
sự phổ biến / hiện diện khắp nơi của điều gì
become ubiquitous
trở nên phổ biến khắp nơi
ubiquitous presence
sự hiện diện ở khắp nơi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của ubiquitous trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The ubiquity of the internet are undeniable.→✓ The ubiquity of the internet is undeniable.

Ubiquity là danh từ không đếm được → động từ chia số ít: is.

✗ Technology is very ubiquitous nowadays.→✓ Technology is ubiquitous nowadays.

Ubiquitous đã mang nghĩa tuyệt đối (ở khắp nơi), không thêm very vào tính từ tuyệt đối.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#ubiquitous#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS