GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ type

The Word Family of "type"

Một gốc từ, bốn dạng: type (danh từ/động từ), typical (tính từ, điển hình) và typically (trạng từ, thông thường).

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từtype
Động từtype
Tính từtypical
Trạng từtypically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
type
/taɪp/
loại, kiểu
Động từ
type
/taɪp/
đánh máy, gõ (bàn phím)
Tính từ
typical
/ˈtɪpɪkl/
điển hình, tiêu biểu
Trạng từ
typically
/ˈtɪpɪkli/
thường thì, điển hình là
2

Sơ đồ họ từ

type
Danh từtypegốc
Động từtypegốc
Tính từtypical+ -ical
Trạng từtypically+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từtype/taɪp/

loại, kiểu

thường đi với of sth: a type of sth.

What type of music do you like?

Bạn thích loại nhạc nào?

Động từtype/taɪp/

đánh máy, gõ (bàn phím)

dùng khi nhập văn bản bằng bàn phím, thường đi với up (type sth up).

She typed the report quickly.

Cô ấy đánh máy báo cáo nhanh chóng.

Tính từtypical/ˈtɪpɪkl/

điển hình, tiêu biểu

mô tả điều gì mang đặc điểm chung của một nhóm, thường đi với of sb/sth.

This is a typical example.

Đây là một ví dụ điển hình.

Trạng từtypically/ˈtɪpɪkli/

thường thì, điển hình là

thường đứng đầu câu để mô tả điều thường xảy ra.

Typically, classes start at 8 am.

Thông thường, lớp học bắt đầu lúc 8 giờ sáng.

4

Cụm từ thường gặp

a type of sth
một loại gì đó
type sth up
đánh máy hoàn chỉnh cái gì
typical of sb
điển hình / đặc trưng của ai
a typical day
một ngày điển hình
type on a keyboard
gõ trên bàn phím
all types of sth
mọi loại gì đó
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của type trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He typed on the typewriter quick.→✓ He typed on the typewriter quickly.

Cần trạng từ (quickly) bổ nghĩa cho động từ typed, không dùng tính từ.

✗ This is typical of him do that.→✓ It's typical of him to do that.

Cấu trúc chuẩn là typical of sb to do sth.

✗ She type very fast.→✓ She types very fast.

Cần chia động từ thêm -s ở ngôi thứ ba số ít (she types).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#type#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS