Họ từ type
The Word Family of "type"
Một gốc từ, bốn dạng: type (danh từ/động từ), typical (tính từ, điển hình) và typically (trạng từ, thông thường).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | type /taɪp/ | loại, kiểu | |
| Động từ | type /taɪp/ | đánh máy, gõ (bàn phím) | |
| Tính từ | typical /ˈtɪpɪkl/ | điển hình, tiêu biểu | |
| Trạng từ | typically /ˈtɪpɪkli/ | thường thì, điển hình là |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
loại, kiểu
thường đi với of sth: a type of sth.
What type of music do you like?
Bạn thích loại nhạc nào?
đánh máy, gõ (bàn phím)
dùng khi nhập văn bản bằng bàn phím, thường đi với up (type sth up).
She typed the report quickly.
Cô ấy đánh máy báo cáo nhanh chóng.
điển hình, tiêu biểu
mô tả điều gì mang đặc điểm chung của một nhóm, thường đi với of sb/sth.
This is a typical example.
Đây là một ví dụ điển hình.
thường thì, điển hình là
thường đứng đầu câu để mô tả điều thường xảy ra.
Typically, classes start at 8 am.
Thông thường, lớp học bắt đầu lúc 8 giờ sáng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của type trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần trạng từ (quickly) bổ nghĩa cho động từ typed, không dùng tính từ.
Cấu trúc chuẩn là typical of sb to do sth.
Cần chia động từ thêm -s ở ngôi thứ ba số ít (she types).
