Họ từ twist
The Word Family of "twist"
Một gốc từ, ba dạng: twist (danh từ - cú vặn, tình tiết bất ngờ), twist (động từ - vặn, xoắn) và twisted (tính từ - bị xoắn, lệch lạc) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | twist /twɪst/ | cú vặn, xoắn; tình tiết bất ngờ | |
| Động từ | twist /twɪst/ | vặn, xoắn | |
| Tính từ | twisted /ˈtwɪstɪd/ | bị xoắn, méo mó; lệch lạc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cú vặn, xoắn; tình tiết bất ngờ
chỉ động tác xoắn vặn, hoặc một tình tiết bất ngờ trong câu chuyện.
The movie has a surprising twist at the end.
Bộ phim có một tình tiết bất ngờ ở cuối.
vặn, xoắn
dùng khi xoay vặn một vật theo hình xoắn ốc, hoặc làm sai lệch (twist sb's words).
She twisted the cap off the bottle.
Cô ấy vặn nắp chai ra.
bị xoắn, méo mó; lệch lạc
mô tả vật bị vặn cong, hoặc suy nghĩ/tính cách lệch lạc, bất thường.
The wire was badly twisted.
Sợi dây bị vặn xoắn nghiêm trọng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của twist trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần chia động từ ở thì quá khứ 'twisted'.
Sau 'to be' cần dùng tính từ 'twisted', không dùng dạng gốc động từ.
