GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ tutor

The Word Family of "tutor"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ tutor ở dạng danh từ, động từ và danh từ liên quan (tutorial) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từtutor
Động từtutor
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
tutor
/ˈtjuːtə(r)/
gia sư, người dạy kèm
Động từ
tutor
/ˈtjuːtə(r)/
dạy kèm, kèm cặp
Danh từ
tutorial
/tjuːˈtɔːriəl/
buổi/video hướng dẫn, bài học kèm
2

Sơ đồ họ từ

tutor
Danh từtutorgốc
Động từtutorgốc
Danh từtutorial+ -ial
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từtutor/ˈtjuːtə(r)/

gia sư, người dạy kèm

chỉ người dạy học riêng cho một học sinh hoặc nhóm nhỏ, thường ngoài giờ học chính khóa.

She hired a maths tutor for her son.

Cô ấy đã thuê một gia sư toán cho con trai mình.

Động từtutor/ˈtjuːtə(r)/

dạy kèm, kèm cặp

diễn tả việc dạy riêng cho ai đó một môn học cụ thể; đi với tutor sb in sth.

He tutors students in physics on weekends.

Anh ấy dạy kèm vật lý cho học sinh vào cuối tuần.

Danh từtutorial/tjuːˈtɔːriəl/

buổi/video hướng dẫn, bài học kèm

chỉ một buổi học nhỏ (thường ở đại học) hoặc một video/bài viết hướng dẫn từng bước một kỹ năng.

I watched a tutorial on how to bake bread.

Tôi đã xem một video hướng dẫn cách làm bánh mì.

4

Cụm từ thường gặp

hire a tutor
thuê một gia sư
tutor sb in sth
dạy kèm ai môn gì
an online tutorial
một video/bài hướng dẫn trực tuyến
a private tutor
một gia sư riêng
attend a tutorial
tham dự một buổi học kèm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của tutor trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I watched a tutor on cooking.→✓ I watched a tutorial on cooking.

Chỉ video/bài hướng dẫn → dùng tutorial, không dùng tutor (chỉ người dạy kèm).

✗ She tutorial me in English.→✓ She tutors me in English.

Cần một động từ chia thì làm vị ngữ → dùng tutors, không dùng danh từ tutorial.

✗ He is my English tutorial.→✓ He is my English tutor.

Chỉ một người dạy kèm cụ thể → dùng tutor (danh từ chỉ người), không dùng tutorial (buổi/video hướng dẫn).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#tutor#Danh từ#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS