Họ từ turn
The Word Family of "turn"
Từ gốc turn dùng chung hình thức cho cả động từ và danh từ — hiểu rõ hai dạng này và các cụm từ phức hợp phong phú của *turn* giúp bạn diễn đạt sự thay đổi, lượt đến và chuyển hướng một cách tự nhiên.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | turn /tɜːn/ | quay, xoay, rẽ; trở thành; lật (trang sách) | |
| Danh từ | turn /tɜːn/ | lượt, đến lượt; khúc quanh; sự thay đổi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quay, xoay, rẽ; trở thành; lật (trang sách)
Chia theo quy tắc: *turns, turned, turning*. Ba nghĩa chính: (1) xoay/quay hướng, (2) trở thành (*turn red/cold*), (3) đến lượt. Rất nhiều cụm từ phức hợp: *turn on/off, turn up/down, turn into*.
Turn left at the traffic lights.
Rẽ trái ở đèn giao thông.
lượt, đến lượt; khúc quanh; sự thay đổi
Đếm được; *take turns* (thay nhau), *it's your turn* (đến lượt bạn), *a turn in the road* (khúc quanh trên đường). Cụm từ *at every turn* nghĩa là ở khắp nơi, liên tục.
It's your turn to wash the dishes.
Đến lượt bạn rửa bát rồi đó.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Đây là cấu trúc đúng — ghi chú để nhắc nhở: *turn* (lượt) là danh từ, không phải động từ trong câu này.
Khi tân ngữ là danh từ, không cần nhắc lại *off* lần thứ hai; chỉ cần *turn off the lights*.
*Turn* + tính từ không cần giới từ *to*; dùng trực tiếp: *turn cold/red/dark*.
