Họ từ try
The Word Family of "try"
Từ gốc try có ba dạng thường dùng: động từ *try*, danh từ *try*, và tính từ *trying* — đặc biệt cần chú ý sự khác biệt giữa *try to do* và *try doing* vì đây là lỗi phổ biến của người học tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | try /traɪ/ | cố gắng, thử (làm gì đó) | |
| Danh từ | try /traɪ/ | lần thử, sự cố gắng | |
| Tính từ | trying /ˈtraɪɪŋ/ | khó chịu, gây khó khăn, đáng mệt mỏi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cố gắng, thử (làm gì đó)
Chia: *tries, tried, trying* (*-y* đổi thành *-ied*). Quan trọng: *try to do sth* = cố gắng làm (có thể không thành công); *try doing sth* = thử làm (để xem kết quả).
Try to finish your homework before dinner.
Hãy cố gắng làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.
lần thử, sự cố gắng
Đếm được; thường dùng trong cụm *give it a try* (thử xem) hoặc *have a try* (thử một lần). Cũng là điểm ghi bàn trong bóng bầu dục (rugby try).
I've never cooked Thai food before, but I'll give it a try.
Tôi chưa từng nấu đồ ăn Thái, nhưng tôi sẽ thử xem.
khó chịu, gây khó khăn, đáng mệt mỏi
Mô tả tình huống hoặc người gây nhiều căng thẳng, mệt mỏi; mang nghĩa tiêu cực. Không nhầm với *trying* (đang cố gắng) là dạng tiếp diễn của động từ *try*.
It has been a very trying week for the whole team.
Đây là một tuần rất vất vả đối với cả nhóm.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Try doing sth* (thử xem kết quả) → dùng V-ing trực tiếp, không thêm *to* giữa.
*Try* kết thúc bằng *-y* sau phụ âm → quá khứ đổi thành *tried*, không phải *tryed*.
*Trying* là tính từ (khó chịu) khi đứng sau *be* + *very*; để nói về nỗ lực học, dùng *trying hard to*.
