GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ try

The Word Family of "try"

Động từDanh từTính từ

Từ gốc try có ba dạng thường dùng: động từ *try*, danh từ *try*, và tính từ *trying* — đặc biệt cần chú ý sự khác biệt giữa *try to do* và *try doing* vì đây là lỗi phổ biến của người học tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
try
/traɪ/
cố gắng, thử (làm gì đó)
Danh từ
try
/traɪ/
lần thử, sự cố gắng
Tính từ
trying
/ˈtraɪɪŋ/
khó chịu, gây khó khăn, đáng mệt mỏi
2

Sơ đồ họ từ

try
Động từtrygốc
Danh từtrygốc (dùng làm danh từ)
Tính từtrying+ -ing (hiện tại phân từ dùng làm tính từ)
3

Nghĩa & ví dụ

Động từtry/traɪ/

cố gắng, thử (làm gì đó)

Chia: *tries, tried, trying* (*-y* đổi thành *-ied*). Quan trọng: *try to do sth* = cố gắng làm (có thể không thành công); *try doing sth* = thử làm (để xem kết quả).

Try to finish your homework before dinner.

Hãy cố gắng làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.

Danh từtry/traɪ/

lần thử, sự cố gắng

Đếm được; thường dùng trong cụm *give it a try* (thử xem) hoặc *have a try* (thử một lần). Cũng là điểm ghi bàn trong bóng bầu dục (rugby try).

I've never cooked Thai food before, but I'll give it a try.

Tôi chưa từng nấu đồ ăn Thái, nhưng tôi sẽ thử xem.

Tính từtrying/ˈtraɪɪŋ/

khó chịu, gây khó khăn, đáng mệt mỏi

Mô tả tình huống hoặc người gây nhiều căng thẳng, mệt mỏi; mang nghĩa tiêu cực. Không nhầm với *trying* (đang cố gắng) là dạng tiếp diễn của động từ *try*.

It has been a very trying week for the whole team.

Đây là một tuần rất vất vả đối với cả nhóm.

4

Cụm từ thường gặp

try to do sth
cố gắng làm gì
try doing sth
thử làm gì (xem kết quả)
give it a try
thử một lần xem
try on (clothes)
mặc thử (quần áo)
try out
thử nghiệm, dùng thử
a trying time
thời điểm khó khăn, gian nan
5

Lỗi thường gặp

I tried to eating the spicy food.I tried eating the spicy food.

*Try doing sth* (thử xem kết quả) → dùng V-ing trực tiếp, không thêm *to* giữa.

She tryed her best.She tried her best.

*Try* kết thúc bằng *-y* sau phụ âm → quá khứ đổi thành *tried*, không phải *tryed*.

He is very trying to pass the exam.He is trying hard to pass the exam.

*Trying* là tính từ (khó chịu) khi đứng sau *be* + *very*; để nói về nỗ lực học, dùng *trying hard to*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS