Họ từ truculent
The Word Family of "truculent"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ truculent (hung hăng), danh từ truculence và trạng từ truculently — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | truculent /ˈtrʌkjələnt/ | hung hăng, hiếu chiến, khiêu khích | |
| Danh từ | truculence /ˈtrʌkjələns/ | tính hung hăng, thái độ hiếu chiến | |
| Trạng từ | truculently /ˈtrʌkjələntli/ | một cách hung hăng, hiếu chiến |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hung hăng, hiếu chiến, khiêu khích
mô tả thái độ dễ gây gổ, sẵn sàng chống đối hoặc gây hấn.
The truculent teenager refused to apologize.
Cậu thiếu niên hung hăng từ chối xin lỗi.
tính hung hăng, thái độ hiếu chiến
chỉ bản chất thích gây gổ, dễ nổi nóng và khiêu khích của một người.
His truculence made negotiations difficult.
Sự hung hăng của anh ta khiến cuộc đàm phán trở nên khó khăn.
một cách hung hăng, hiếu chiến
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành xử hoặc phản ứng gây gổ, khiêu khích.
He truculently refused to leave.
Anh ta hung hăng từ chối rời đi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của truculent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau động từ liên kết (looked) cần tính từ (truculent), không dùng danh từ (truculence).
Bổ nghĩa cho động từ answered → cần trạng từ truculently, không dùng tính từ truculent.

