Họ từ trenchant
The Word Family of "trenchant"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ trenchant (sắc bén), danh từ trenchancy và trạng từ trenchantly — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | trenchant /ˈtrentʃənt/ | sắc bén, sắc sảo, thẳng thắn (trong phê bình) | |
| Danh từ | trenchancy /ˈtrentʃənsi/ | tính sắc bén, sự thẳng thắn trong phê bình | |
| Trạng từ | trenchantly /ˈtrentʃəntli/ | một cách sắc bén, thẳng thắn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sắc bén, sắc sảo, thẳng thắn (trong phê bình)
mô tả lời phê bình hoặc lập luận sắc bén, đi thẳng vào vấn đề, không né tránh.
The critic wrote a trenchant review of the film.
Nhà phê bình đã viết một bài đánh giá sắc sảo về bộ phim.
tính sắc bén, sự thẳng thắn trong phê bình
chỉ phẩm chất sắc sảo, mạnh mẽ trong lời lẽ hoặc lập luận.
The trenchancy of her wit impressed the audience.
Sự sắc sảo trong lối nói dí dỏm của cô ấy gây ấn tượng với khán giả.
một cách sắc bén, thẳng thắn
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách phê bình hoặc lập luận mạnh mẽ, đi thẳng vào trọng tâm.
She trenchantly criticized the government's policy.
Cô ấy phê bình chính sách của chính phủ một cách sắc bén.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của trenchant trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (trenchant), không dùng danh từ (trenchancy).
Bổ nghĩa cho động từ spoke → cần trạng từ trenchantly, không dùng tính từ trenchant.

