GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ trenchant

The Word Family of "trenchant"

Một gốc từ, ba dạng: tính từ trenchant (sắc bén), danh từ trenchancy và trạng từ trenchantly — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từtrenchancy
Động từ
Tính từtrenchant
Trạng từtrenchantly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
trenchant
/ˈtrentʃənt/
sắc bén, sắc sảo, thẳng thắn (trong phê bình)
Danh từ
trenchancy
/ˈtrentʃənsi/
tính sắc bén, sự thẳng thắn trong phê bình
Trạng từ
trenchantly
/ˈtrentʃəntli/
một cách sắc bén, thẳng thắn
2

Sơ đồ họ từ

trenchant
Tính từtrenchantgốc
Danh từtrenchancy+ -cy
Trạng từtrenchantly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từtrenchant/ˈtrentʃənt/

sắc bén, sắc sảo, thẳng thắn (trong phê bình)

mô tả lời phê bình hoặc lập luận sắc bén, đi thẳng vào vấn đề, không né tránh.

The critic wrote a trenchant review of the film.

Nhà phê bình đã viết một bài đánh giá sắc sảo về bộ phim.

Danh từtrenchancy/ˈtrentʃənsi/

tính sắc bén, sự thẳng thắn trong phê bình

chỉ phẩm chất sắc sảo, mạnh mẽ trong lời lẽ hoặc lập luận.

The trenchancy of her wit impressed the audience.

Sự sắc sảo trong lối nói dí dỏm của cô ấy gây ấn tượng với khán giả.

Trạng từtrenchantly/ˈtrentʃəntli/

một cách sắc bén, thẳng thắn

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách phê bình hoặc lập luận mạnh mẽ, đi thẳng vào trọng tâm.

She trenchantly criticized the government's policy.

Cô ấy phê bình chính sách của chính phủ một cách sắc bén.

4

Cụm từ thường gặp

a trenchant critic
một nhà phê bình sắc sảo
trenchant analysis
phân tích sắc bén
criticize trenchantly
phê bình một cách sắc bén
trenchant wit
sự dí dỏm sắc sảo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của trenchant trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

His comment was trenchancy.His comment was trenchant.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (trenchant), không dùng danh từ (trenchancy).

She spoke very trenchant.She spoke very trenchantly.

Bổ nghĩa cho động từ spoke → cần trạng từ trenchantly, không dùng tính từ trenchant.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#trenchant#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS