Họ từ travel
The Word Family of "travel"
Gốc từ travel tạo ra động từ *travel*, danh từ *travel/traveller* và tính từ *travelling*. Hiểu rõ các dạng này giúp bạn diễn đạt mọi khía cạnh của việc đi lại và du lịch.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | travel /ˈtrævl/ | đi lại, du lịch | |
| Danh từ | travel /ˈtrævl/ | việc đi lại, du lịch (nói chung) | |
| Danh từ | traveller /ˈtrævələ/ | người du lịch, lữ khách |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đi lại, du lịch
chỉ hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt đến những vùng xa. Lưu ý chính tả: BrE gấp đôi l (travelling/travelled), AmE không gấp (traveling/traveled).
She loves to travel and has visited over thirty countries.
Cô ấy rất thích du lịch và đã đến thăm hơn ba mươi quốc gia.
việc đi lại, du lịch (nói chung)
thường không đếm được khi chỉ hoạt động du lịch nói chung (air travel, travel insurance); dùng số nhiều travels khi chỉ các chuyến đi của một người.
Business travel can be exhausting.
Việc đi công tác có thể rất mệt mỏi.
người du lịch, lữ khách
chỉ người đang hoặc thường xuyên di chuyển; fellow traveller = người đồng hành. Chính tả BrE: traveller; AmE: traveler.
The hotel offers special rates for frequent travellers.
Khách sạn cung cấp mức giá đặc biệt cho khách du lịch thường xuyên.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Không nói make a travel. Dùng động từ travel hoặc take a trip/journey.
travels (số nhiều) chỉ chuỗi chuyến đi trong văn phong trang trọng; văn nói thường dùng a lot of travelling hoặc many trips.
Không dùng travel như tính từ để mô tả người; dùng traveller (danh từ) hoặc cụm như travel enthusiast.
