Họ từ transient
The Word Family of "transient"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ transient (thoáng qua), danh từ transience và trạng từ transiently — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | transient /ˈtrænziənt/ | thoáng qua, tạm thời, ngắn ngủi | |
| Danh từ | transience /ˈtrænziəns/ | tính tạm thời, sự thoáng qua | |
| Trạng từ | transiently /ˈtrænziəntli/ | một cách thoáng qua, tạm thời |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thoáng qua, tạm thời, ngắn ngủi
mô tả điều gì đó tồn tại trong thời gian ngắn rồi biến mất hoặc thay đổi.
Happiness can be a transient feeling.
Hạnh phúc có thể là một cảm giác thoáng qua, ngắn ngủi.
tính tạm thời, sự thoáng qua
chỉ bản chất ngắn ngủi, không lâu bền của một sự vật hoặc hiện tượng.
The poem reflects on the transience of life.
Bài thơ suy ngẫm về sự thoáng qua, ngắn ngủi của cuộc đời.
một cách thoáng qua, tạm thời
bổ nghĩa cho động từ, mô tả điều gì đó tồn tại hoặc xuất hiện trong thời gian rất ngắn.
The symptoms appeared only transiently.
Các triệu chứng chỉ xuất hiện thoáng qua.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của transient trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (transient), không dùng danh từ (transience).
Bổ nghĩa cho động từ stayed → cần trạng từ transiently, không dùng tính từ transient.

