GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ transient

The Word Family of "transient"

Một gốc từ, ba dạng: tính từ transient (thoáng qua), danh từ transience và trạng từ transiently — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từtransience
Động từ
Tính từtransient
Trạng từtransiently
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
transient
/ˈtrænziənt/
thoáng qua, tạm thời, ngắn ngủi
Danh từ
transience
/ˈtrænziəns/
tính tạm thời, sự thoáng qua
Trạng từ
transiently
/ˈtrænziəntli/
một cách thoáng qua, tạm thời
2

Sơ đồ họ từ

transient
Tính từtransientgốc
Danh từtransience+ -ce
Trạng từtransiently+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từtransient/ˈtrænziənt/

thoáng qua, tạm thời, ngắn ngủi

mô tả điều gì đó tồn tại trong thời gian ngắn rồi biến mất hoặc thay đổi.

Happiness can be a transient feeling.

Hạnh phúc có thể là một cảm giác thoáng qua, ngắn ngủi.

Danh từtransience/ˈtrænziəns/

tính tạm thời, sự thoáng qua

chỉ bản chất ngắn ngủi, không lâu bền của một sự vật hoặc hiện tượng.

The poem reflects on the transience of life.

Bài thơ suy ngẫm về sự thoáng qua, ngắn ngủi của cuộc đời.

Trạng từtransiently/ˈtrænziəntli/

một cách thoáng qua, tạm thời

bổ nghĩa cho động từ, mô tả điều gì đó tồn tại hoặc xuất hiện trong thời gian rất ngắn.

The symptoms appeared only transiently.

Các triệu chứng chỉ xuất hiện thoáng qua.

4

Cụm từ thường gặp

a transient population
dân số tạm thời, di động
transient nature of
bản chất thoáng qua của
the transience of life
sự ngắn ngủi của cuộc đời
appear transiently
xuất hiện thoáng qua
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của transient trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The pain was transience.The pain was transient.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (transient), không dùng danh từ (transience).

He stayed transient in the city.He stayed transiently in the city.

Bổ nghĩa cho động từ stayed → cần trạng từ transiently, không dùng tính từ transient.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#transient#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS