Họ từ transfuse
The Word Family of "transfuse"
"Transfuse" (truyền máu, truyền vào) và danh từ transfusion — cặp từ y khoa quan trọng, dùng phổ biến trong ngữ cảnh bệnh viện.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | transfuse /trænsˈfjuːz/ | truyền (máu), truyền vào | |
| Danh từ | transfusion /trænsˈfjuːʒn/ | sự truyền máu, sự truyền |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
truyền (máu), truyền vào
động từ y khoa, chỉ hành động đưa máu hoặc dịch từ người/nguồn này sang người khác.
Doctors transfused blood into the injured patient.
Các bác sĩ đã truyền máu cho bệnh nhân bị thương.
sự truyền máu, sự truyền
danh từ đếm được, chỉ một lần truyền máu hoặc dịch cụ thể vào cơ thể người bệnh.
She needed an emergency blood transfusion.
Cô ấy cần được truyền máu khẩn cấp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của transfuse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau a cần danh từ (transfusion), không dùng động từ (transfuse).
Vị ngữ của câu cần động từ chia đúng thì (transfused), không dùng danh từ.
