GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ transform

The Word Family of "transform"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ transform có ba dạng phổ biến: động từ *transform*, danh từ *transformation* và tính từ *transformative* — thường gặp trong văn phong học thuật và kinh doanh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
transform
/trænsˈfɔːm/
biến đổi, chuyển hoá hoàn toàn
Danh từ
transformation
/ˌtrænsfəˈmeɪʃn/
sự biến đổi, chuyển hoá; quá trình thay đổi toàn diện
Tính từ
transformative
/trænsˈfɔːmətɪv/
có tính biến đổi sâu sắc, mang tính cách mạng
2

Sơ đồ họ từ

transform
Động từtransformgốc
Danh từtransformation+ -ation
Tính từtransformative+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từtransform/trænsˈfɔːm/

biến đổi, chuyển hoá hoàn toàn

Hàm ý sự thay đổi sâu sắc và toàn diện, mạnh hơn change hay alter. Dùng cả nội động từ (the city transformed) và ngoại động từ (technology transformed society).

Digital technology has transformed the way we communicate.

Công nghệ kỹ thuật số đã biến đổi cách chúng ta giao tiếp.

Danh từtransformation/ˌtrænsfəˈmeɪʃn/

sự biến đổi, chuyển hoá; quá trình thay đổi toàn diện

Thường đếm được (a remarkable transformation); cũng dùng không đếm được khi nói về quá trình biến đổi nói chung.

The country has undergone a remarkable economic transformation.

Đất nước đã trải qua một sự chuyển đổi kinh tế đáng kinh ngạc.

Tính từtransformative/trænsˈfɔːmətɪv/

có tính biến đổi sâu sắc, mang tính cách mạng

Mô tả điều gì có khả năng tạo ra sự thay đổi lớn và sâu sắc. Thường dùng trong văn phong trang trọng: a transformative experience.

Education can have a truly transformative effect on people's lives.

Giáo dục có thể có tác động thực sự mang tính biến đổi đối với cuộc sống của mọi người.

4

Cụm từ thường gặp

undergo a transformation
trải qua sự biến đổi
a dramatic / remarkable transformation
sự biến đổi mạnh mẽ/đáng kinh ngạc
transform A into B
biến A thành B
a transformative experience
trải nghiệm mang tính biến đổi
digital transformation
chuyển đổi số
completely transformed
được biến đổi hoàn toàn
5

Lỗi thường gặp

The city has made a big transformation.The city has undergone a big transformation.

Với transformation dùng động từ undergo, không dùng make.

This is a very transform idea.This is a very transformative idea.

Trước danh từ cần tính từ transformative, không dùng động từ transform.

They transformed the factory to a museum.They transformed the factory into a museum.

Cụm transform A into B — dùng into, không dùng to.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS