Họ từ transform
The Word Family of "transform"
Gốc từ transform có ba dạng phổ biến: động từ *transform*, danh từ *transformation* và tính từ *transformative* — thường gặp trong văn phong học thuật và kinh doanh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | transform /trænsˈfɔːm/ | biến đổi, chuyển hoá hoàn toàn | |
| Danh từ | transformation /ˌtrænsfəˈmeɪʃn/ | sự biến đổi, chuyển hoá; quá trình thay đổi toàn diện | |
| Tính từ | transformative /trænsˈfɔːmətɪv/ | có tính biến đổi sâu sắc, mang tính cách mạng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
biến đổi, chuyển hoá hoàn toàn
Hàm ý sự thay đổi sâu sắc và toàn diện, mạnh hơn change hay alter. Dùng cả nội động từ (the city transformed) và ngoại động từ (technology transformed society).
Digital technology has transformed the way we communicate.
Công nghệ kỹ thuật số đã biến đổi cách chúng ta giao tiếp.
sự biến đổi, chuyển hoá; quá trình thay đổi toàn diện
Thường đếm được (a remarkable transformation); cũng dùng không đếm được khi nói về quá trình biến đổi nói chung.
The country has undergone a remarkable economic transformation.
Đất nước đã trải qua một sự chuyển đổi kinh tế đáng kinh ngạc.
có tính biến đổi sâu sắc, mang tính cách mạng
Mô tả điều gì có khả năng tạo ra sự thay đổi lớn và sâu sắc. Thường dùng trong văn phong trang trọng: a transformative experience.
Education can have a truly transformative effect on people's lives.
Giáo dục có thể có tác động thực sự mang tính biến đổi đối với cuộc sống của mọi người.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Với transformation dùng động từ undergo, không dùng make.
Trước danh từ cần tính từ transformative, không dùng động từ transform.
Cụm transform A into B — dùng into, không dùng to.
