Họ từ transfer
The Word Family of "transfer"
Gốc từ *transfer* vừa là danh từ vừa là động từ (với phát âm nhấn khác nhau); họ từ còn có *transferable* (tính từ) — dùng rộng rãi trong kinh doanh, giáo dục và công nghệ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | transfer /ˈtrænsfɜː/ | sự chuyển giao, cuộc chuyển nhượng, vé chuyển tiếp | |
| Động từ | transfer /trænsˈfɜː/ | chuyển, chuyển giao, chuyển nhượng | |
| Tính từ | transferable /trænsˈfɜːrəbl/ | có thể chuyển giao, có thể áp dụng sang lĩnh vực khác |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự chuyển giao, cuộc chuyển nhượng, vé chuyển tiếp
Nhấn âm tiết đầu khi là danh từ: /ˈtrænsfɜː/. Dùng trong nhiều ngữ cảnh: *bank transfer* (chuyển khoản), *technology transfer* (chuyển giao công nghệ), *player transfer* (chuyển nhượng cầu thủ).
The bank transfer was completed within 24 hours.
Giao dịch chuyển khoản ngân hàng đã hoàn tất trong vòng 24 giờ.
chuyển, chuyển giao, chuyển nhượng
Nhấn âm tiết hai khi là động từ: /trænsˈfɜː/. Khi chia *-ed/-ing* gấp đôi *r*: *transferred*, *transferring*. *Transfer from A to B* = chuyển từ A sang B.
She was transferred to the Paris office.
Cô ấy đã được chuyển đến văn phòng ở Paris.
có thể chuyển giao, có thể áp dụng sang lĩnh vực khác
*Transferable skills* = kỹ năng có thể ứng dụng trong nhiều ngành nghề — khái niệm quan trọng trong tuyển dụng và đào tạo.
Communication skills are highly transferable across industries.
Kỹ năng giao tiếp có thể áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Khi thêm *-ed*, gấp đôi *r*: *transferred* (không phải *transfered*).
Dùng động từ *transferred* trực tiếp, hoặc danh từ *a transfer of sth*.
Dùng quá khứ phân từ *transferred* làm tính từ trước danh từ.
