GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ transfer

The Word Family of "transfer"

Danh từĐộng từTính từ

Gốc từ *transfer* vừa là danh từ vừa là động từ (với phát âm nhấn khác nhau); họ từ còn có *transferable* (tính từ) — dùng rộng rãi trong kinh doanh, giáo dục và công nghệ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
transfer
/ˈtrænsfɜː/
sự chuyển giao, cuộc chuyển nhượng, vé chuyển tiếp
Động từ
transfer
/trænsˈfɜː/
chuyển, chuyển giao, chuyển nhượng
Tính từ
transferable
/trænsˈfɜːrəbl/
có thể chuyển giao, có thể áp dụng sang lĩnh vực khác
2

Sơ đồ họ từ

transfer
Danh từtransfergốc (danh từ)
Động từtransfergốc (động từ)
Tính từtransferable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từtransfer/ˈtrænsfɜː/

sự chuyển giao, cuộc chuyển nhượng, vé chuyển tiếp

Nhấn âm tiết đầu khi là danh từ: /ˈtrænsfɜː/. Dùng trong nhiều ngữ cảnh: *bank transfer* (chuyển khoản), *technology transfer* (chuyển giao công nghệ), *player transfer* (chuyển nhượng cầu thủ).

The bank transfer was completed within 24 hours.

Giao dịch chuyển khoản ngân hàng đã hoàn tất trong vòng 24 giờ.

Động từtransfer/trænsˈfɜː/

chuyển, chuyển giao, chuyển nhượng

Nhấn âm tiết hai khi là động từ: /trænsˈfɜː/. Khi chia *-ed/-ing* gấp đôi *r*: *transferred*, *transferring*. *Transfer from A to B* = chuyển từ A sang B.

She was transferred to the Paris office.

Cô ấy đã được chuyển đến văn phòng ở Paris.

Tính từtransferable/trænsˈfɜːrəbl/

có thể chuyển giao, có thể áp dụng sang lĩnh vực khác

*Transferable skills* = kỹ năng có thể ứng dụng trong nhiều ngành nghề — khái niệm quan trọng trong tuyển dụng và đào tạo.

Communication skills are highly transferable across industries.

Kỹ năng giao tiếp có thể áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành.

4

Cụm từ thường gặp

transfer money / funds
chuyển tiền / quỹ
a bank transfer
chuyển khoản ngân hàng
transfer from A to B
chuyển từ A đến B
transferable skills
kỹ năng có thể chuyển đổi
technology transfer
chuyển giao công nghệ
data transfer
truyền dữ liệu
5

Lỗi thường gặp

I transfered the money yesterday.I transferred the money yesterday.

Khi thêm *-ed*, gấp đôi *r*: *transferred* (không phải *transfered*).

She made a transfer the files.She transferred the files. / She made a transfer of the files.

Dùng động từ *transferred* trực tiếp, hoặc danh từ *a transfer of sth*.

He is a transfer employee.He is a transferred employee.

Dùng quá khứ phân từ *transferred* làm tính từ trước danh từ.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS