GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ transact

The Word Family of "transact"

"Transact" (giao dịch) sinh ra transaction (danh từ) và transactional (tính từ) — bộ ba từ vựng quan trọng trong tiếng Anh thương mại và ngân hàng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từtransaction
Động từtransact
Tính từtransactional
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
transact
/trænˈzækt/
giao dịch, thực hiện (giao dịch)
Danh từ
transaction
/trænˈzækʃn/
giao dịch, cuộc giao dịch
Tính từ
transactional
/trænˈzækʃənl/
thuộc về giao dịch
2

Sơ đồ họ từ

transact
Động từtransactgốc
Danh từtransaction+ -ion
Tính từtransactional+ -al
3

Nghĩa & ví dụ

Động từtransact/trænˈzækt/

giao dịch, thực hiện (giao dịch)

động từ trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính (transact business with sb).

The two companies transact business online.

Hai công ty giao dịch kinh doanh trực tuyến.

Danh từtransaction/trænˈzækʃn/

giao dịch, cuộc giao dịch

danh từ đếm được, chỉ một lần mua bán hoặc trao đổi tài chính cụ thể.

The bank charges a fee for each transaction.

Ngân hàng thu phí cho mỗi giao dịch.

Tính từtransactional/trænˈzækʃənl/

thuộc về giao dịch

mô tả những gì liên quan đến việc mua bán hoặc trao đổi, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, dữ liệu.

They have a purely transactional relationship.

Họ chỉ có mối quan hệ mang tính giao dịch thuần túy.

4

Cụm từ thường gặp

transact business
thực hiện giao dịch kinh doanh
a financial transaction
một giao dịch tài chính
process a transaction
xử lý một giao dịch
transaction fee
phí giao dịch
transactional relationship
mối quan hệ mang tính giao dịch
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của transact trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I made a transact yesterday.→✓ I made a transaction yesterday.

Sau make a cần danh từ (transaction), không dùng động từ (transact).

✗ The bank transaction with many clients.→✓ The bank transacts with many clients.

Vị ngữ của câu cần động từ chia đúng ngôi (transacts), không dùng danh từ.

✗ It was a transaction relationship.→✓ It was a transactional relationship.

Trước danh từ relationship cần tính từ (transactional), không dùng danh từ (transaction).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#transact#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS