Họ từ traffic
The Word Family of "traffic"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ traffic ở dạng danh từ, động từ và tính từ (trafficked) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | traffic /ˈtræfɪk/ | giao thông; hoạt động buôn bán/vận chuyển trái phép | |
| Động từ | traffic /ˈtræfɪk/ | buôn bán, vận chuyển trái phép | |
| Tính từ | trafficked /ˈtræfɪkt/ | bị buôn bán, vận chuyển trái phép |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giao thông; hoạt động buôn bán/vận chuyển trái phép
không đếm được; nghĩa phổ biến chỉ xe cộ lưu thông (heavy traffic), nghĩa khác chỉ buôn bán bất hợp pháp (drug traffic).
The traffic was terrible this morning.
Giao thông sáng nay tệ hại.
buôn bán, vận chuyển trái phép
thường đi với traffic in sth (drugs, weapons, people); mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến tội phạm.
The gang was trafficking in illegal weapons.
Băng nhóm này đã buôn bán vũ khí trái phép.
bị buôn bán, vận chuyển trái phép
mô tả người hoặc hàng hóa là nạn nhân/đối tượng của hoạt động buôn bán bất hợp pháp.
The charity helps trafficked children.
Tổ chức từ thiện này giúp đỡ những đứa trẻ bị buôn bán.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của traffic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Traffic (giao thông) không đếm được → không thêm -s, dùng 'a lot of traffic' thay vì 'many traffics'.
Động từ traffic cần tân ngữ chỉ hàng hóa/người bị buôn bán (traffic sth), không dùng như 'vượt biên'.
Ở dạng bị động cần động từ chia (trafficked), không dùng danh từ traffic.
