Họ từ toy
The Word Family of "toy"
Một gốc từ, hai dạng. Toy vừa là danh từ (đồ chơi) vừa là động từ (đùa nghịch, cân nhắc hờ hững) — cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | toy /tɔɪ/ | đồ chơi | |
| Động từ | toy /tɔɪ/ | đùa nghịch; cân nhắc hờ hững |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đồ chơi
Đếm được (a toy / toys); thường dùng làm danh từ ghép: a toy car, a toy soldier.
The baby loves this toy.
Em bé rất thích món đồ chơi này.
đùa nghịch; cân nhắc hờ hững
'Toy with sth' = nghịch một vật gì đó hoặc cân nhắc một ý tưởng mà không thực sự nghiêm túc.
She toyed with the idea of moving abroad.
Cô ấy cân nhắc hờ hững ý định chuyển ra nước ngoài.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của toy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Toy' (v) luôn đi với giới từ 'with', không dùng như ngoại động từ trực tiếp.
'Toy' là danh từ đếm được, cần thêm 's' ở dạng số nhiều.
