Họ từ touch
The Word Family of "touch"
Một gốc từ, ba dạng: touch (danh từ - sự chạm, liên lạc), touch (động từ - chạm vào, làm cảm động) và touching (tính từ - cảm động) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | touch /tʌtʃ/ | sự chạm, xúc giác; liên lạc | |
| Động từ | touch /tʌtʃ/ | chạm, đụng vào; làm cảm động | |
| Tính từ | touching /ˈtʌtʃɪŋ/ | cảm động, chạm đến trái tim |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự chạm, xúc giác; liên lạc
chỉ hành động chạm vào, giác quan xúc giác, hoặc việc giữ liên lạc (keep in touch).
Keep in touch with your friends.
Hãy giữ liên lạc với bạn bè.
chạm, đụng vào; làm cảm động
nghĩa đen là chạm vào vật gì, nghĩa bóng là gây xúc động về mặt cảm xúc.
Don't touch the wet paint.
Đừng chạm vào lớp sơn còn ướt.
cảm động, chạm đến trái tim
mô tả câu chuyện hoặc hành động khiến người khác xúc động.
It was a touching speech about her mother.
Đó là một bài phát biểu cảm động về mẹ cô ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của touch trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dùng giới từ 'by' sau 'touched', không dùng 'about'.
Cụm cố định phải có giới từ 'in' ở giữa.
