GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ tortuous

The Word Family of "tortuous"

Một gốc từ, ba dạng: tính từ tortuous (quanh co), danh từ tortuousness và trạng từ tortuously — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từtortuousness
Động từ
Tính từtortuous
Trạng từtortuously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
tortuous
/ˈtɔːtʃuəs/
quanh co, khúc khuỷu, phức tạp
Danh từ
tortuousness
/ˈtɔːtʃuəsnəs/
tính quanh co, sự phức tạp
Trạng từ
tortuously
/ˈtɔːtʃuəsli/
một cách quanh co, phức tạp
2

Sơ đồ họ từ

tortuous
Tính từtortuousgốc
Danh từtortuousness+ -ness
Trạng từtortuously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từtortuous/ˈtɔːtʃuəs/

quanh co, khúc khuỷu, phức tạp

mô tả con đường quanh co nhiều khúc, hoặc quá trình/lập luận phức tạp, khó theo dõi.

The negotiations followed a tortuous path.

Cuộc đàm phán diễn ra theo một con đường quanh co, phức tạp.

Danh từtortuousness/ˈtɔːtʃuəsnəs/

tính quanh co, sự phức tạp

chỉ mức độ khúc khuỷu, phức tạp của một con đường, quá trình hoặc lập luận.

The tortuousness of the legal process frustrated her.

Sự phức tạp, rắc rối của quy trình pháp lý khiến cô ấy bực bội.

Trạng từtortuously/ˈtɔːtʃuəsli/

một cách quanh co, phức tạp

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách di chuyển hoặc diễn tiến quanh co, khó khăn.

The river wound tortuously through the valley.

Dòng sông uốn khúc quanh co qua thung lũng.

4

Cụm từ thường gặp

a tortuous road
con đường quanh co
a tortuous process
một quá trình phức tạp
wind tortuously
uốn khúc quanh co
tortuous logic
lập luận rắc rối
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của tortuous trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The plan was tortuous painful.The plan was tortuous and painful.

Nhầm tortuous (quanh co) với torturous (đau đớn) — hai từ khác nhau về nghĩa dù gần giống chính tả.

It happened very tortuous.It happened very tortuously.

Bổ nghĩa cho động từ happened → cần trạng từ tortuously, không dùng tính từ tortuous.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#tortuous#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS