Họ từ tortuous
The Word Family of "tortuous"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ tortuous (quanh co), danh từ tortuousness và trạng từ tortuously — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | tortuous /ˈtɔːtʃuəs/ | quanh co, khúc khuỷu, phức tạp | |
| Danh từ | tortuousness /ˈtɔːtʃuəsnəs/ | tính quanh co, sự phức tạp | |
| Trạng từ | tortuously /ˈtɔːtʃuəsli/ | một cách quanh co, phức tạp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quanh co, khúc khuỷu, phức tạp
mô tả con đường quanh co nhiều khúc, hoặc quá trình/lập luận phức tạp, khó theo dõi.
The negotiations followed a tortuous path.
Cuộc đàm phán diễn ra theo một con đường quanh co, phức tạp.
tính quanh co, sự phức tạp
chỉ mức độ khúc khuỷu, phức tạp của một con đường, quá trình hoặc lập luận.
The tortuousness of the legal process frustrated her.
Sự phức tạp, rắc rối của quy trình pháp lý khiến cô ấy bực bội.
một cách quanh co, phức tạp
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách di chuyển hoặc diễn tiến quanh co, khó khăn.
The river wound tortuously through the valley.
Dòng sông uốn khúc quanh co qua thung lũng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của tortuous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nhầm tortuous (quanh co) với torturous (đau đớn) — hai từ khác nhau về nghĩa dù gần giống chính tả.
Bổ nghĩa cho động từ happened → cần trạng từ tortuously, không dùng tính từ tortuous.

