Họ từ torpid
The Word Family of "torpid"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ torpid (uể oải), danh từ torpor và trạng từ torpidly — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | torpid /ˈtɔːpɪd/ | uể oải, trì trệ, lờ đờ | |
| Danh từ | torpor /ˈtɔːpə(r)/ | trạng thái uể oải, trì trệ, hôn mê nhẹ | |
| Trạng từ | torpidly /ˈtɔːpɪdli/ | một cách uể oải, trì trệ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
uể oải, trì trệ, lờ đờ
mô tả trạng thái thiếu năng lượng, chậm chạp về thể chất hoặc tinh thần, gần như tê liệt.
The heat made everyone feel torpid.
Cái nóng khiến mọi người cảm thấy uể oải, lờ đờ.
trạng thái uể oải, trì trệ, hôn mê nhẹ
chỉ trạng thái thiếu sinh khí, thiếu hoạt động, thường do mệt mỏi hoặc thời tiết nóng bức.
The town fell into a state of torpor during summer.
Thị trấn rơi vào trạng thái uể oải, trì trệ trong mùa hè.
một cách uể oải, trì trệ
ít dùng, bổ nghĩa cho động từ để mô tả cách hành động chậm chạp, thiếu sức sống.
The lizard moved torpidly in the cold.
Con thằn lằn di chuyển uể oải trong trời lạnh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của torpid trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Torpor là danh từ, cần dùng tính từ torpid để mô tả trạng thái của người.
Sau 'fall into' cần danh từ (torpor), không dùng tính từ (torpid).

